2025/11/02

Nhàn đàm S&T: Quantum physics in action

~

Phác họa bài post:

Đề dẫn.

❶. Một loạt các thí nghiệm đột phá

❷. Tunnels and crossings (Hiện tượng xuyên hầm và giao cắt lượng tử)

. Nhóm nghiên cứu làm những gì?

. Lợi ích thực tế và lý thuyết

🤔.  Suy ngẫm chậm

~

Để giúp anh/chị quyết định có đọc tiếp hay không, tôi xin phép cung cấp các thông tin liên quan đến bài post này như sau:

·       Chủ đề: Quantum physics (Vật lý lượng tử)

·       Tính thời sự: tháng 10/2025

·       Thời gian đọc: 10 phút, kể cả thời gian uống cà phê (uống cà phê xong là đọc xong)

Đề dẫn

Nói về mức độ khó hiểu thì khó có thể tìm thấy vấn đề nào trong Vật lý khó hiểu hơn cơ học lượng tử. Năm nay giải Nobel Vật lý được trao cho các nhà khoa học nghiên cứu về cơ học lượng tử [thông cáo báo chí].

Tóm tắt:      The Nobel Prize in Physics 2025 was awarded jointly to John Clarke, Michel H. Devoret and John M. Martinis “for the discovery of macroscopic quantum mechanical tunnelling and energy quantisation in an electric circuit”.

Tạm dịch:    Giải Nobel Vật lý năm 2025 được trao chung cho John Clarke, Michel H. Devoret và John M. Martinis “vì khám phá hiện tượng đường hầm lượng tử vĩ mô và sự lượng tử hóa năng lượng trong một mạch điện.”

-

Một điểm thú vị: tiêu đề của thông cáo báo chí là “Their experiments on a chip revealed quantum physics in action” – tạm dịch: “Các thí nghiệm trên một con chip đã phơi bày cơ học lượng tử đang hiện hữu”. Diễn giải một cách dân dã: cơ học lượng tử | vật lý lượng tử là có thật đấy! 😊

-

Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển (Royal Swedish Academy of Sciences) đăng 2 bài tiếng Anh liên quan đến giải thưởng này: Popular information (Thông tin phổ thông) và Scientific Background (Cơ sở khoa học). Sau đây là bản dịch Popular information ra tiếng Việt, với sự trợ giúp của ChatGPT.

. Một loạt các thí nghiệm đột phá

 Cơ học lượng tử mô tả các tính chất có ý nghĩa ở quy mô vi mô, tức là ở mức độ của từng hạt riêng lẻ. Trong vật lý lượng tử, các hiện tượng như vậy được gọi là hiện tượng vi mô, ngay cả khi chúng nhỏ hơn rất nhiều so với giới hạn mà kính hiển vi quang học có thể quan sát được.

Điều này trái ngược với các hiện tượng vĩ mô, vốn bao gồm một số lượng hạt rất lớn. Ví dụ, một quả bóng thông thường được cấu tạo từ một số lượng phân tử khổng lồ ở cấp độ thiên văn và không biểu hiện các hiệu ứng cơ học lượng tử. Chúng ta biết rằng quả bóng sẽ luôn nảy ngược lại mỗi khi bị ném vào tường.

Tuy nhiên, một hạt đơn lẻ đôi khi có thể đi xuyên thẳng qua một rào cản tương đương trong thế giới vi mô của nó và xuất hiện ở phía bên kia. Hiện tượng cơ học lượng tử này được gọi là xuyên hầm (tunnelling).

©Johan Jarnestad/The Royal Swedish Academy of Sciences

Khi bạn ném một quả bóng vào tường, bạn có thể chắc chắn rằng nó sẽ nảy ngược trở lại. Sẽ thật khó tin nếu quả bóng đột nhiên xuất hiện ở phía bên kia của bức tường rắn.  
 
Chính loại hiện tượng như vậy đã khiến vật lý lượng tử nổi tiếng là kỳ lạ và trái với trực giác thông thường.

Giải Nobel Vật lý năm nay vinh danh các thí nghiệm đã chứng minh rằng hiện tượng xuyên hầm lượng tử có thể được quan sát ở quy mô vĩ mô, tức là trong các hệ gồm rất nhiều hạt.

Vào các năm 1984 và 1985, John Clarke, Michel DevoretJohn Martinis đã thực hiện một loạt thí nghiệm tại Đại học California, Berkeley. Họ chế tạo một mạch điện gồm hai chất siêu dẫn — những linh kiện có khả năng dẫn dòng điện mà không có điện trở. Hai chất siêu dẫn này được ngăn cách bởi một lớp vật liệu mỏng hoàn toàn không dẫn điện.

Trong thí nghiệm này, họ đã chứng minh rằng có thể điều khiển và nghiên cứu một hiện tượng trong đó tất cả các hạt mang điện trong chất siêu dẫn cùng dao động đồng bộ, như thể chúng hợp lại thành một hạt duy nhất lan tỏa khắp toàn bộ mạch điện.

©Johan Jarnestad/The Royal Swedish Academy of Sciences 

Ban đầu, thí nghiệm không có điện áp nào cả. Điều này giống như một cần gạt đang ở vị trí “tắt”, và có một vật cản ngăn không cho nó chuyển sang “bật”. 
 
Nếu không có các hiệu ứng của cơ học lượng tử, trạng thái này sẽ giữ nguyên mãi mãi.
Đột nhiên, một điện áp xuất hiện — giống như cần gạt đã chuyển từ “tắt” sang “bật”, mặc dù vẫn tồn tại rào cản giữa hai trạng thái đó. 
 
Hiện tượng xảy ra trong thí nghiệm này được gọi là hiện tượng xuyên hầm lượng tử vĩ mô (macroscopic quantum tunnelling).

Hệ thống có tính chất giống như một hạt này bị giam giữ trong một trạng thái mà trong đó dòng điện chạy mà không có điện áp – một trạng thái mà hệ thống không có đủ năng lượng để thoát ra.

Trong thí nghiệm, hệ thống đã thể hiện bản chất lượng tử của mình bằng cách sử dụng hiện tượng xuyên hầm để thoát khỏi trạng thái không điện áp, từ đó tạo ra một điện áp.

Các nhà khoa học đoạt giải cũng đã chứng minh rằng hệ này được lượng tử hóa, nghĩa là nó chỉ hấp thụ hoặc phát ra năng lượng theo những mức rời rạc nhất định, chứ không liên tục.

-

. Tunnels and crossings (Xuyên hầm và giao cắt lượng tử)

Để thực hiện được các nghiên cứu này, các nhà khoa học đoạt giải đã dựa vào những khái niệm và công cụ thực nghiệm được phát triển qua nhiều thập kỷ.

Cùng với thuyết tương đối, vật lý lượng tử tạo thành nền tảng của cái gọi là vật lý hiện đại, và trong hơn một thế kỷ qua, các nhà nghiên cứu đã không ngừng khám phá những hàm ý sâu xa mà nó mang lại.

-

Khả năng xuyên hầm của các hạt riêng lẻ đã được biết đến từ lâu. Năm 1928, nhà vật lý George Gamow nhận ra rằng hiện tượng xuyên hầm chính là nguyên nhân khiến một số hạt nhân nguyên tử nặng phân rã theo một cách đặc trưng.

Sự tương tác giữa các lực bên trong hạt nhân tạo ra một rào thế bao quanh, giữ chặt các hạt bên trong nó. Tuy nhiên, đôi khi một phần nhỏ của hạt nhân có thể tách ra, vượt qua rào thếthoát ra ngoài, để lại một hạt nhân đã biến đổi thành một nguyên tố khác.

Nếu không có hiện tượng xuyên hầm, kiểu phân rã hạt nhân này sẽ không thể xảy ra.

-

Xuyên hầm là một quá trình cơ học lượng tử, trong đó yếu tố ngẫu nhiên đóng vai trò quan trọng. Một số loại hạt nhân nguyên tửrào thế cao và rộng, nên phải mất rất lâu mới có thể xuất hiện một phần của hạt nhân ở bên ngoài rào; trong khi đó, một số loại khác lại phân rã dễ dàng hơn.

Nếu chỉ quan sát một nguyên tử duy nhất, chúng ta không thể dự đoán chính xác khi nào hiện tượng này xảy ra. Tuy nhiên, bằng cách quan sát sự phân rã của một số lượng lớn hạt nhân cùng loại, ta có thể xác định được thời gian trung bình trước khi hiện tượng xuyên hầm xảy ra.

Cách mô tả phổ biến nhất cho hiện tượng này là thông qua khái niệm chu kỳ bán rã (half-life) — tức là khoảng thời gian cần thiết để một nửa số hạt nhân trong mẫu phân rã.

©Johan Jarnestad/The Royal Swedish Academy of Sciences

Các nhà vật lý đã biết gần một thế kỷ nay rằng hiện tượng xuyên hầm là điều thiết yếu đối với một dạng phân rã hạt nhân đặc biệt – đó là phân rã alpha.

Trong quá trình này, một phần rất nhỏ của hạt nhân nguyên tử tách ra và xuất hiện ở bên ngoài hàng rào năng lượng của nó.

Các nhà vật lý nhanh chóng đặt ra câu hỏi liệu có thể nghiên cứu một dạng xuyên hầm liên quan đến nhiều hạt cùng lúc hay không.

Một hướng tiếp cận đối với những kiểu thí nghiệm mới bắt nguồn từ một hiện tượng xuất hiện khi một số vật liệu được làm lạnh đến nhiệt độ cực thấp.

-

Trong một vật liệu dẫn điện thông thường, dòng điện chảy là do có các electron tự do có thể di chuyển xuyên suốt vật liệu.

Tuy nhiên, trong một số vật liệu đặc biệt, các electron riêng lẻ khi di chuyển qua chất dẫn có thể tự sắp xếp lại, tạo thành một chuyển động đồng bộ — một “điệu nhảy cộng hưởng” diễn ra mà không gặp bất kỳ điện trở nào. Khi đó, vật liệu trở thành chất siêu dẫn, và các electron liên kết thành từng cặp.

Những cặp này được gọi là cặp Cooper (Cooper pairs), theo tên của Leon Cooper, người cùng với John BardeenRobert Schrieffer đã đưa ra mô tả chi tiết về cơ chế hoạt động của các chất siêu dẫn — công trình đã mang lại cho họ Giải Nobel Vật lý năm 1972.

-

Các cặp Cooperhành vi hoàn toàn khác so với các electron thông thường.

Các electron vốn có tính “độc lập” cao và thích giữ khoảng cách với nhau – hai electron không thể ở cùng một vị trí nếu chúng có cùng các đặc trưng lượng tử. Ta có thể thấy điều này trong nguyên tử, nơi các electron phân bố vào các mức năng lượng khác nhau, gọi là các lớp (shells).

Tuy nhiên, khi các electron trong chất siêu dẫn kết hợp lại thành cặp, chúng mất đi phần nào tính riêng lẻ của mình; trong khi hai electron riêng biệt luôn phân biệt được với nhau, thì hai cặp Cooper lại có thể hoàn toàn giống hệt nhau.

Điều này có nghĩa là các cặp Cooper trong chất siêu dẫn có thể được mô tả như một thực thể duy nhất, tức là một hệ cơ học lượng tử duy nhất. Trong ngôn ngữ của cơ học lượng tử, chúng được mô tả bằng một hàm sóng duy nhất (wave function).

Hàm sóng này thể hiện xác suất quan sát hệmột trạng thái cụ thể và với các đặc trưng xác định.


©Johan Jarnestad/The Royal Swedish Academy of Sciences

  1. Trong một chất dẫn thông thường, các electron va chạm lẫn nhau và tương tác với mạng tinh thể của vật liệu.

  2. Khi vật liệu trở thành chất siêu dẫn, các electron kết cặp với nhau thành các cặp Cooper, và tạo nên một dòng điện không có điện trở.Khoảng trống trong hình minh họa biểu thị mối nối Josephson (Josephson junction).

  3. Các cặp Cooper có thể hành xử như thể tất cả chúng là một hạt duy nhất, bao phủ toàn bộ mạch điện.
    Cơ học lượng tử mô tả trạng thái tập thể này thông qua một hàm sóng chung, và chính các đặc tính của hàm sóng đó đóng vai trò trung tâm trong thí nghiệm của các nhà khoa học đoạt giải.

Nếu hai chất siêu dẫn được nối với nhau bằng một lớp cách điện mỏng nằm ở giữa, ta sẽ tạo ra một mối nối Josephson (Josephson junction).

Linh kiện này được đặt theo tên của Brian Josephson, người đã thực hiện các tính toán cơ học lượng tử cho loại mối nối này. Ông phát hiện rằng những hiện tượng đặc biệt xuất hiện khi xem xét các hàm sóng ở hai phía của mối nối — phát hiện này đã mang lại cho ông Giải Nobel Vật lý năm 1973.

Mối nối Josephson nhanh chóng tìm được nhiều ứng dụng thực tiễn, bao gồm trong các phép đo chính xác các hằng số vật lý cơ bảnđo từ trường với độ nhạy cực cao.

-

Cấu trúc này cũng mang lại những công cụ mới để khám phá các nguyên lý nền tảng của vật lý lượng tử theo một cách hoàn toàn khác.

Một trong những người đã đi theo hướng này là Anthony Leggett (Giải Nobel Vật lý năm 2003), người có các công trình lý thuyết về hiện tượng xuyên hầm lượng tử vĩ mô trong mối nối Josephson. Nghiên cứu của ông đã truyền cảm hứng cho nhiều dạng thí nghiệm mới trong lĩnh vực này.

-

❸. Nhóm nghiên cứu làm những gì?

Những chủ đề này hoàn toàn phù hợp với hướng nghiên cứuJohn Clarke quan tâm. Ông là giáo sư tại Đại học California, Berkeley (Mỹ), nơi ông công tác sau khi hoàn thành luận án tiến sĩ tại Đại học Cambridge (Vương quốc Anh) vào năm 1968.

Tại UC Berkeley, ông đã xây dựng nhóm nghiên cứu của riêng mìnhtập trung chuyên sâu vào việc khám phá nhiều hiện tượng khác nhau bằng cách sử dụng các chất siêu dẫnmối nối Josephson.

-

Vào giữa những năm 1980, Michel Devoret gia nhập nhóm nghiên cứu của John Clarke với vai trò nghiên cứu sau tiến sĩ (postdoc), sau khi bảo vệ luận án tiến sĩ tại Paris. Trong nhóm còn có nghiên cứu sinh tiến sĩ John Martinis.

Cùng nhau, họ đã đảm nhận thách thứcchứng minh hiện tượng xuyên hầm lượng tử ở quy mô vĩ mô. Công việc này đòi hỏi mức độ cẩn trọng và chính xác cực cao để loại bỏ mọi nhiễu loạn có thể ảnh hưởng đến thí nghiệm.

Họ đã thành công trong việc tinh chỉnh và đo đạc tất cả các đặc tính của mạch điện mà họ chế tạo, qua đó hiểu rõ chi tiết hoạt động của hệ thống ở cấp độ lượng tử.

-

Để đo các hiện tượng lượng tử, họ truyền một dòng điện yếu vào mối nối Josephsonđo điện áp, vốn liên quan đến điện trở trong mạch.

Ban đầu, điện áp trên mối nối Josephson bằng không, đúng như dự đoán. Điều này là do hàm sóng của hệ bị giam giữ trong một trạng thái không cho phép xuất hiện điện áp.

Sau đó, họ nghiên cứu khoảng thời gian mà hệ cần để xuyên hầm ra khỏi trạng thái này, dẫn đến sự hình thành điện áp.

cơ học lượng tử luôn bao hàm yếu tố ngẫu nhiên, họ đã thực hiện rất nhiều phép đobiểu diễn kết quả dưới dạng đồ thị, từ đó xác định được thời gian tồn tại của trạng thái không điện áp.

Cách tiếp cận này tương tự như phương pháp đo chu kỳ bán rã của hạt nhân nguyên tử, vốn dựa trên thống kê của vô số sự kiện phân rã riêng lẻ.

©Johan Jarnestad/The Royal Swedish Academy of Sciences

John Clarke, Michel Devoret và John Martinis đã thiết lập một thí nghiệm sử dụng mạch điện siêu dẫn. Con chip chứa mạch này có kích thước khoảng một centimet.

Trước đây, hiện tượng xuyên hầm và lượng tử hóa năng lượng chỉ được nghiên cứu trong các hệ có rất ít hạt; nhưng trong thí nghiệm này, những hiện tượng đó xuất hiện trong một hệ cơ học lượng tử gồm hàng tỷ cặp Cooper, lấp đầy toàn bộ chất siêu dẫn trên con chip.

Theo cách đó, thí nghiệm đã đưa các hiệu ứng cơ học lượng tử từ quy mô vi mô lên quy mô vĩ mô.

Hiện tượng xuyên hầm cho thấy rằng các cặp Cooper trong hệ thí nghiệm, với chuyển động đồng bộ như một “điệu nhảy cộng hưởng”, hành xử như một hạt khổng lồ duy nhất.

Các nhà nghiên cứu đã xác nhận thêm điều này khi họ quan sát thấy hệ có các mức năng lượng được lượng tử hóa. Cơ học lượng tử có tên gọi như vậy chính vì năng lượng trong các quá trình vi mô được chia thành những gói rời rạc, gọi là lượng tử (quanta).

Trong thí nghiệm, các nhà khoa học đoạt giải đã chiếu sóng vi ba với nhiều bước sóng khác nhau vào trạng thái không điện áp. Một phần của những sóng này bị hệ hấp thụ, khiến hệ chuyển lên mức năng lượng cao hơn.

Điều này cho thấy rằng thời gian tồn tại của trạng thái không điện áp trở nên ngắn hơn khi hệ chứa nhiều năng lượng hơnchính xác như cơ học lượng tử dự đoán.

Một hạt vi mô bị giam giữ sau một rào thế cũng hoạt động theo cách tương tự.


©Johan Jarnestad/The Royal Swedish Academy of Sciences

Một hệ cơ học lượng tử nằm phía sau một rào cản năng lượng có thể tồn tại ở nhiều mức năng lượng khác nhau, nhưng nó chỉ có thể hấp thụ hoặc phát ra năng lượng theo những lượng xác định. Nói cách khác, hệ này được lượng tử hóa (quantised).

Hiện tượng xuyên hầm xảy ra dễ dàng hơn khi hệ ở mức năng lượng cao so với khi ở mức năng lượng thấp. Do đó, xét về mặt thống kê, một hệ có năng lượng cao sẽ thoát khỏi trạng thái bị giam giữ nhanh hơn so với một hệ có năng lượng thấp.


❹. Lợi ích thực tế và lý thuyết

Thí nghiệm này mang lại những ý nghĩa sâu sắc đối với việc hiểu cơ học lượng tử.

Các hiệu ứng cơ học lượng tử khác được quan sát ở quy mô vĩ mô thường được cấu thành từ vô số hạt vi mô riêng lẻ, mỗi hạt có tính chất lượng tử riêng. Khi kết hợp lại, các thành phần vi mô này tạo ra những hiện tượng vĩ mô như laser, chất siêu dẫn, hay chất siêu lỏng.

Tuy nhiên, trong thí nghiệm này, các nhà khoa học đã tạo ra một hiệu ứng vĩ mô – tức là một điện áp có thể đo được – xuất phát trực tiếp từ một trạng thái vốn đã mang bản chất vĩ mô, được mô tả bằng một hàm sóng chung của một số lượng khổng lồ các hạt.

-

Các nhà lý thuyết như Anthony Leggett đã so sánh hệ lượng tử vĩ môcác nhà khoa học đoạt giải nghiên cứu với thí nghiệm tưởng tượng nổi tiếng của Erwin Schrödingercon mèo trong chiếc hộp, nơi con mèo vừa sống vừa chết nếu ta chưa mở hộp để quan sát.
(Erwin Schrödinger nhận Giải Nobel Vật lý năm 1933.)

Mục đích của thí nghiệm tưởng tượng nàychỉ ra tính phi lý của tình huống đó, vì những đặc tính đặc biệt của cơ học lượng tử thường biến mất khi xét ở quy mô vĩ mô.

Do đó, các tính chất lượng tử của cả một con mèo không thể được chứng minh bằng một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm thực tế.

-

Tuy nhiên, Anthony Leggett đã lập luận rằng chuỗi thí nghiệm do John Clarke, Michel DevoretJohn Martinis thực hiện đã cho thấy có những hiện tượng liên quan đến một số lượng khổng lồ các hạt, nhưng toàn bộ hệ vẫn tuân theo đúng các tiên đoán của cơ học lượng tử.

Hệ vĩ mô này, bao gồm rất nhiều cặp Cooper, tuy nhỏ hơn một chú mèo con hàng triệu triệu lần, nhưng vì thí nghiệm đo được các đặc tính cơ học lượng tử của toàn bộ hệ, nên đối với một nhà vật lý lượng tử, nó tương tự như “con mèo tưởng tượng của Schrödinger”.

-

Dạng trạng thái lượng tử vĩ mô này mở ra những tiềm năng mới cho các thí nghiệm khai thác các hiện tượng chi phối thế giới vi mô của các hạt.

Nó có thể được xem như một dạng “nguyên tử nhân tạo” ở quy mô lớnmột nguyên tử có dây dẫn và cổng kết nối, có thể ghép vào các hệ thí nghiệm mới hoặc ứng dụng trong công nghệ lượng tử hiện đại.

Ví dụ, các nguyên tử nhân tạo hiện đang được sử dụng để mô phỏng các hệ lượng tử khác, giúp hiểu rõ hơn về hành vi và quy luật của chúng.

-

Một ví dụ khác là thí nghiệm máy tính lượng tử được John Martinis thực hiện sau đó, trong đó ông đã ứng dụng chính hiện tượng lượng tử hóa năng lượngông cùng hai nhà khoa học đoạt giải khác đã chứng minh trước đó.

Ông sử dụng một mạch có các trạng thái năng lượng được lượng tử hóa làm đơn vị mang thông tin – tức là một bit lượng tử (qubit). Trạng thái năng lượng thấp nhấtmức năng lượng cao hơn liền kề lần lượt đóng vai trò là 0 và 1.

Các mạch siêu dẫn hiện là một trong những công nghệ chủ chốt đang được nghiên cứu để xây dựng máy tính lượng tử trong tương lai.

-

Vì vậy, các nhà khoa học đoạt giải năm nay đã đóng góp không chỉ vào các ứng dụng thực tiễn trong phòng thí nghiệm vật lý, mà còn mang lại những hiểu biết mới cho việc phát triển lý thuyết về thế giới vật lý của chúng ta.

-

🤔.  Suy ngẫm chậm

Khi tham khảo thông tin về giải thưởng Nobel thuộc các lĩnh vực khoa học (Vật lý, Hóa học, Y Sinh), tôi nhận thấy họ thường chia thành 2 loại thông tin: popular information (thông tin phổ thông) và advanced information (thông tin chuyên sâu).

Các vấn đề khoa học đạt giải Nobel đều là các vấn đề khó. Vì vậy, việc biên tập và trình bày một vấn đề khó trong khoa học cho đại chúng tiếp nhận (popular information) rõ ràng là một thách thức không hề nhỏ. Tôi để ý thấy rằng tác quyền (copyright) cả văn bản và hình ảnh đều ghi là thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển (The Royal Swedish Academy of Sciences). Điều đó chứng tỏ họ có một đội ngũ chuyên sâu và dành một nguồn lực đáng kể để biên soạn các văn bản đó.

~~~

Chúc anh/chị đọc vui nhã

LeVanLoi


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

☕ Nhàn đàm S&T: Quantum physics in action ⚛ ~ Phác họa bài post: Đề dẫn. ❶. Một loạt các thí nghiệm đột phá ❷. Tunnels and cross...