Phác họa bài post:
Đề dẫn.
❶. ACM (Association for Computing Machinery)
❷. ACM Awards
❸. Turing Award
❹. Một vài thống kê
🤔. Suy ngẫm chậm
~
Để giúp anh/chị
quyết định có đọc tiếp hay không, tôi xin phép cung cấp các thông tin liên quan
đến bài post này như sau:
·
Chủ
đề: Khoa học máy tính (Computer
science), Hiệp hội máy tính, Giải thưởng
·
Tính
thời sự: tháng 03/2026
·
Thời
gian đọc: 10 phút, kể cả
thời gian uống cà phê (uống cà phê xong là đọc xong)
Đề dẫn
Hôm nay, nhân kỷ
niệm 60 năm giải thưởng Turing ra đời (1966-2026), xin phép anh/chị nhàn đàm về
chính chủ đề này: giải Turing (Turing Award) của ACM (Association for
Computing Machinery – Hiệp hội Máy tính).
Bài post này có
cấu trúc như sau: đầu tiên, để có một cái nhìn khái quát tôi xin phép giới thiệu
một cách vắn tắt ACM, sau đấy lược qua các giải thưởng của hiệp hội này (khá
nhiều) và cuối cùng là giới thiệu giải thưởng Turing Award cùng với một vài thống
kê.
-
Nguồn tài liệu
tham khảo:
https://en.wikipedia.org/wiki/Association_for_Computing_Machinery
https://awards.acm.org/award-nominations
https://en.wikipedia.org/wiki/Turing_Award
-
❶.
ACM (Association for Computing Machinery)
Association
for Computing Machinery – ACM tạm
dịch Hiệp hội Máy tính là một hội học thuật quốc tế về lĩnh vực
máy tính, được thành lập vào ngày 15 tháng 9 năm 1947 và có trụ sở tại Thành phố
New York. ACM là một tổ chức nghề nghiệp phi lợi nhuận, với gần 110.000
thành viên gồm sinh viên và chuyên gia (tính đến năm 2024).
ACM là tổ chức bảo
trợ (umbrella) các lĩnh vực học thuật và nghiên cứu học thuật trong
khoa học máy tính (computer science). Phương châm (motto) của tổ
chức này là: “Thúc đẩy máy tính như một ngành Khoa học và Nghề
nghiệp”.
ACM bao gồm hơn
180 chi hội khu vực và 38 Nhóm Chuyên môn Đặc thù (SIG: Special
Interest Groups), thông qua đó tổ chức triển khai phần lớn các hoạt động
của hội. Ngoài ra, hội còn có hơn 680 chi hội sinh viên.
Ví dụ, năm
2022, ACM có các chi hội khu vực và SIG ở 56 nước và chi hội sinh viên ở 41 nước.
-
Hoạt động của
ACM gồm xuất bản, duy trì cổng thông tin (Portal) và thư viện số (Digital
Library).
Xuất bản
ACM xuất bản
hơn 50 tạp chí, chẳng hạn như Journal of the ACM được xếp hạng là một trong những ấn phẩm
khoa học máy tính hàng đầu theo số liệu trích dẫn học thuật, và hai tạp chí tổng
hợp dành cho các chuyên gia máy tính là Communications of the ACM (còn gọi là Communications hoặc CACM)
và Queue. Các tạp chí thường đăng các chuyên đề
về máy tính như thuật toán, ngôn ngữ lập trình, hệ điều hành, hệ thống nhúng,
giao diện người – máy, mạng, cơ sở dữ liệu, đồ họa, đa phương thức, tin sinh học
(bioinformatics), …
Cổng thông
tin và Thư viện số
Cổng thông tin
ACM (ACM Portal) là dịch vụ trực tuyến của ACM. Cốt lõi của nó là
hai phần chính: Thư viện số ACM (ACM Digital Library) và Cẩm nang Văn liệu
Máy tính ACM (ACM Guide to Computing Literature).
Thư viện số ACM
được ra mắt vào tháng 10 năm 1997. Đây là bộ sưu tập toàn văn (full-text)
của tất cả các bài báo do ACM xuất bản trong các bài viết, tạp chí và kỷ yếu hội
nghị của mình. Cẩm nang là một thư mục về máy tính với hơn một triệu chỉ lục.
Thư viện số ACM chứa một kho lưu trữ toàn diện bắt đầu từ những năm 1950 của
các tạp chí, nguyệt san, bản tin và kỷ yếu hội nghị của hội. Các dịch vụ trực
tuyến bao gồm một diễn đàn có tên là Ubiquity và bản tin tổng hợp Tech
News. Có một cơ sở dữ liệu chỉ mục cơ bản rộng lớn chứa các công trình
nghiên cứu quan trọng thuộc mọi thể loại từ tất cả các nhà xuất bản chính về
văn liệu máy tính. Cơ sở dữ liệu thứ cấp này là một dịch vụ khám phá phong phú
được gọi là Cẩm nang Văn liệu Máy tính ACM.
Hội nghị
ACM và các Nhóm
Chuyên môn Đặc thù (SIGs) của mình tài trợ nhiều hội nghị trên toàn thế giới. Hầu
hết các SIG tổ chức một hội nghị thường niên. Các hội nghị của ACM là những
kênh xuất bản được công nhận rộng rãi, thường duy trì tỷ lệ chấp nhận thấp
(nghĩa là khó được chấp nhận). Tôi đếm được họ có khoảng 20 hội nghị thường
niên.
-
❷.
ACM Awards
Sứ mệnh chung của
các giải thưởng ACM là “Celebrating Innovation and Recognizing Achievements and
Lasting Contributions” tạm dịch là “Tôn vinh đổi mới sáng tạo, đồng thời ghi
nhận các thành tựu và những đóng góp lâu dài”.
Họ chia thành
nhiều loại:
Career-Long Contributions (Đóng góp trong suốt sự nghiệp):
·
Turing
Award (Giải Turing)
·
Distinguished
Service Award (Giải Cống hiến Xuất sắc)
·
Fellows
(Giải Hội viên Cao cấp)
Early-to-Mid-Career Contributions (Đóng góp từ đầu đến giữa sự nghiệp)
·
Grace
Murray Hopper Award (Giải Grace Murray Hopper): Trao tặng cho chuyên gia
máy tính trẻ xuất sắc của năm, được lựa chọn dựa trên một đóng góp lớn gần đây
về kỹ thuật hoặc cống hiến
·
Prize
in Computing (Giải về Điện toán): Vinh danh một đóng góp đổi mới mang
tính nền tảng trong lĩnh vực điện toán ở giai đoạn đầu đến giữa sự nghiệp, mà với
chiều sâu, tầm ảnh hưởng và ý nghĩa rộng lớn của nó, thể hiện những thành tựu
xuất sắc nhất của ngành
·
Distinguished
Members (Thành viên Xuất sắc): Ghi nhận các hội viên ACM có tối thiểu 15
năm kinh nghiệm chuyên môn và 5 năm là Hội viên Chuyên nghiệp trong 10 năm gần
đây, đã đạt được những thành tựu nổi bật hoặc có tác động đáng kể đến lĩnh vực
điện toán
Specific Types of Contributions (Đóng góp mang tính đặc thù) gồm rất nhiều
giải, tôi chỉ liệt kê ra đây giúp anh/chị tiện tham khảo:
·
ACM
Charles P. "Chuck" Thacker Breakthrough in Computing Award (Thành
tựu đột phá trong lĩnh vực Điện toán)
·
ACM
Eugene L. Lawler Award for Humanitarian Contributions within Computer Science
and Informatics (Giải Đóng góp nhân đạo trong Khoa học Máy tính và Tin học)
·
ACM
Frances E. Allen Award for Outstanding Mentoring (Giải Cố vấn Xuất sắc)
·
ACM
Gordon Bell Prize (Giải Gordon Bell)
·
ACM
Gordon Bell Prize for Climate Modeling (Giải Mô hình hóa Khí hậu)
·
ACM
Luiz André Barroso Award (Giải Luiz André Barroso)
·
ACM
Karl V. Karlstrom Outstanding Educator Award (Giải Nhà giáo Xuất sắc)
·
ACM
Paris Kanellakis Theory and Practice Award (Giải Lý thuyết và Thực tiễn)
·
ACM
Policy Award (Giải Chính sách)
·
ACM
Presidential Award (Giải Tổng thống)
·
ACM
Software System Award (Giải Hệ thống Phần mềm)
·
ACM
Athena Lecturer Award (Giải Giảng viên)
·
ACM
AAAI Allen Newell Award (Giải Allen Newell)
·
ACM-IEEE
CS Eckert-Mauchly Award (Giải Khoa học Máy tính Eckert-Mauchly)
·
ACM-IEEE
CS Ken Kennedy Award (Giải Khoa học Máy tính Ken Kennedy)
·
Outstanding
Contribution to ACM Award (Giải Đóng góp Xuất sắc)
·
SIAM/ACM
Prize in Computational Science and Engineering (Giải về Khoa học và Kỹ thuật
Tính toán)
·
ACM
Programming Systems and Languages Paper Award (Giải Bài báo về Hệ thống và
Ngôn ngữ Lập trình)
Student Contributions (Đóng góp của sinh viên)
·
ACM
Doctoral Dissertation Award (Giải Luận văn Tiến sĩ)
·
ACM-IEEE
CS George Michael Memorial HPC Fellowships (Học bổng Tưởng niệm George
Michael)
·
ACM/CSTA
Cutler-Bell Prize in High School Computing (Giải dành cho Tin học Trung học)
·
International
Science and Engineering Fair (Giải dành cho Hội chợ Khoa học và Kỹ thuật Quốc
tế)
-
Tôi lược bỏ 2 mục
là “Regional Awards” (Giải Khu vực) và “Special Interest Group (SIG)
Awards” (Giải Nhóm Chuyên môn Đặc thù) vì quá dài.
Xin nói thêm,
ACM họ có chính sách và hướng dẫn về việc thiết lập, điều chỉnh hoặc chấm dứt một
giải thưởng. Tức là có thể đề xuất thêm,
điều chỉnh hoặc bỏ giải thưởng. Họ chia các giải thưởng thành 3 loại:
·
Merit (Công trạng): đóng góp, thành tựu
hoặc đổi mới sáng tạo
·
Service (Cống hiến): tài trợ hoặc cống
hiến cho cộng đồng
·
Paper (Bài báo): bài báo xuất sắc được
trình bày trong hội nghị (hoặc chuỗi hội nghị) hoặc đăng trên các tạp chí uy
tín.
Họ đưa ra quy
trình 6 bước cho việc đề xuất một giải thưởng mới (do dài nên tôi không đề cập chi
tiết ở đây).
-
❸.
Turing Award
Giải thưởng
A.M. Turing được đặt theo tên của Alan M. Turing, nhà toán học người Anh đã đặt
nền tảng toán học và xác định các giới hạn của điện toán, đồng thời là một
trong những người đóng góp chủ chốt cho việc giải mã mật mã Enigma của phe Đồng
minh trong Thế chiến II. Kể từ khi được trao lần đầu vào năm 1966, Giải thưởng
Turing đã tôn vinh các nhà khoa học máy tính và kỹ sư đã xây dựng các hệ thống
và các nền tảng lý thuyết cơ bản, qua đó thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của
ngành công nghệ thông tin.
Khía cạnh
tài chính
Giải
thưởng Turing có giá trị tiền thưởng là 1.000.000 USD, được tài trợ hoàn toàn bởi
công ty Google kể từ năm 2014. Khi giải thưởng được trao cho nhiều người nhận,
giải thưởng sẽ được chia đều cho họ.
Trong
suốt lịch sử của mình, số tiền thưởng đã tăng dần để phù hợp với uy tín ngày
càng tăng của giải thưởng. Trong những năm đầu tiên, giải thưởng khá khiêm tốn,
khoảng 1.000 đô la Mỹ. Đến đầu những năm 2000, số tiền thưởng đã lên tới
100.000 đô la Mỹ, với Tập đoàn Intel tài trợ bắt đầu từ năm 2002. Năm 2007,
Google tham gia với tư cách là nhà đồng tài trợ, nâng số tiền thưởng lên
250.000 đô la Mỹ cho đến năm 2013. Việc tăng số tiền thưởng lên 1.000.000 đô la
Mỹ vào năm 2014, được Google hỗ trợ hoàn toàn, đã nâng Giải thưởng Turing lên tầm
giải thưởng khoa học danh giá toàn cầu.
Đề cử
ACM
yêu cầu người đề cử điền một mẫu trực tuyến (online), mẫu chung cho tất cả các giải thưởng, theo hướng dẫn. Hạn chót thường là ngày 15 tháng 12 của
năm đó. Ví dụ, đề cử cho giải Turing năm 2026 có hạn chót là 15/12/2026.
Đánh giá và
Lựa chọn
Lập Ủy ban và Bình duyệt (Review): Một ủy
ban gồm một chủ tịch và
các thành viên (thường là 8 thành viên), bao gồm các chuyên gia hàng đầu trong
lĩnh vực và thường có cả những người từng đoạt giải Turing, sẽ bình duyệt tất cả
các đề cử hàng năm.
Hồ sơ đề cử:
Các đề cử phải bao gồm thư giới thiệu có nội dung cụ thể từ các cá nhân nổi bật
trong lĩnh vực. Những bức thư này phải cung cấp bằng chứng về tác động lâu dài
của ứng viên.
Tiêu chí Đánh giá: Ủy ban đánh giá các ứng viên dựa trên việc đóng góp của họ
có mang tính "tạo xu hướng" hay mang tính nền tảng.
Quyết định Cuối cùng: Ủy ban sẽ chọn một (hoặc nhiều) người nhận giải vào mùa
xuân năm sau.
Các yếu tố
đánh giá chính
Tác động lâu dài: Công trình phải có tác động lâu dài, đáng kể đến cộng đồng
máy tính, làm thay đổi cách hiểu hoặc ứng dụng công nghệ.
Tính chất kỹ thuật: Giải thưởng dành cho những đóng góp mang tính chất kỹ
thuật, không phải dành cho sự cống hiến đối với ACM hoặc ngành nghề.
Tính nhất quán:
Công trình thường thể hiện nỗ lực nhất quán, lâu dài của người đoạt giải hơn là
may mắn, và thường xuất hiện vào giai đoạn sau trong sự nghiệp của nhà nghiên cứu.
Sự công nhận toàn cầu: Công trình phải được công nhận rộng rãi trong cộng đồng
khoa học, thường được chứng minh bằng bằng sáng chế hoặc việc triển khai rộng
rãi.
Thông báo
Thông
thường ACM thông báo người được giải vào tháng 3 năm sau. Ví dụ các ông Andrew
Barto và Richard Sutton được giải Turing 2024 được thông báo vào ngày 5/3/2025 do công trạng là những
người tiên phong và đặt nền móng cho Reinforcement Learning. Hay như các
ông Charles H. Bennett và Gilles Brassard là những người được giải
Turing năm 2025 được thông báo vào ngày 18/3/2026, do được công nhận rộng
rãi là những người sáng lập khoa học thông tin lượng tử (quantum information
science), một lĩnh vực giao thoa giữa vật lý và khoa học máy tính, xem các
hiện tượng cơ học lượng tử không chỉ đơn thuần là thuộc tính của vật chất, mà
còn là nguồn lực để xử lý và truyền tải thông tin.
Lễ trao giải
Giải
thưởng Turing được trao chính thức hàng năm tại Tiệc trao giải thường niên của
ACM, một sự kiện long trọng thường được tổ chức vào tháng 6 tại các thành phố lớn
như San Francisco hoặc New York. Tiệc này đóng vai trò là một cuộc gặp gỡ
chuyên ngành quan trọng cho cộng đồng máy tính, quy tụ các nhà nghiên cứu, các
nhà lãnh đạo ngành, các nhà giáo dục và các nhân vật quan trọng để tôn vinh những
đóng góp xuất sắc cho lĩnh vực này.
Buổi
lễ có sự tham gia của Chủ tịch ACM trao tặng huy chương và bằng khen cho những
người đoạt giải, ghi nhận công trình mang tính đột phá của họ trong lĩnh vực điện
toán. Những người đoạt giải sẽ trình bày thuyết trình, thường dài 20-30 phút,
chia sẻ những hiểu biết sâu sắc về nghiên cứu tiên phong của họ và tác động của
chúng. Buổi tối bao gồm một bữa tối trang trọng có sự tham dự của những người
nhận giải, khách mời của họ, các nhà tài trợ và ban lãnh đạo ACM, thúc đẩy việc
kết nối và thảo luận giữa hơn 1.000 người tham gia từ giới học thuật và giới công
nghiệp, kinh doanh. ACM chi trả chi phí đi lại và chỗ ở cho những người đoạt giải
và người đi cùng họ để đảm bảo sự tham gia rộng rãi.
-
❹. Một vài thống kê
Tổng quan về Giải thưởng ACM A.M. Turing
· Thành
lập: 1966
· Tổng
số người nhận giải (tính đến tháng 3/2026): 81 cá nhân
· Thường
được gọi là “Giải Nobel của ngành Điện toán”
-
Phân bố quốc tịch
|
Quốc
gia |
Số
giải |
Tỷ
lệ % |
|
Hoa Kỳ |
59 |
69,4% |
|
Canada |
7 |
8,2% |
|
Vương quốc Anh |
7 |
8,2% |
|
Israel |
4 |
4,7% |
|
Pháp |
2 |
2,4% |
|
Trung Quốc |
1 |
1,2% |
|
Đan Mạch |
1 |
1,2% |
|
Na Uy |
1 |
1,2% |
|
Ý |
1 |
1,2% |
|
Hà Lan |
1 |
1,2% |
|
Thụy Sĩ |
1 |
1,2% |
Lưu ý: Người mang nhiều quốc tịch được tính một lần cho mỗi
quốc tịch.
-
Các tổ chức hàng đầu (tại thời điểm nhận giải)
|
Tổ
chức |
Số người nhận giải (ước tính) |
|
Đại học Stanford |
~29 người |
|
MIT (Viện Công nghệ Massachusetts) |
~27 người |
|
UC Berkeley |
~26 người |
|
Đại học Carnegie Mellon |
~10+ người |
|
Đại học Harvard |
~8+ người |
|
Đại học Princeton |
~7+ người |
|
IBM Research |
~7+ người (đại diện khối doanh
nghiệp) |
Bao gồm cựu sinh viên, giảng viên lâu năm và nhân sự học
thuật ngắn hạn (short-term academic staff).
-
Lĩnh vực đóng góp (Phân loại theo ACM)
|
Lĩnh
vực |
Người
nhận giải tiêu biểu |
Tần
suất |
|
Trí tuệ nhân tạo / Học máy |
Minsky, Simon, Newell, Pearl, Hinton, Bengio, LeCun |
~12 giải |
|
Thuật toán & Lý thuyết độ phức tạp |
Knuth, Cook, Karp, Hopcroft, Tarjan, Valiant, Wigderson |
~15 giải |
|
Ngôn ngữ lập trình & Trình biên dịch |
Perlis, Backus, Wirth, Hoare, Liskov, Allen |
~10 giải |
|
Mật mã học |
Diffie, Hellman, Rivest, Shamir, Adleman, Goldwasser,
Micali |
~9 giải |
|
Hệ thống & Kiến trúc máy tính |
Thompson, Ritchie, Kay, Patterson, Hennessy, Metcalfe |
~10 giải |
|
Cơ sở dữ liệu |
Bachman, Codd, Gray, Stonebraker |
4 giải |
|
Đồ họa máy tính |
Sutherland, Catmull, Hanrahan |
3 giải |
|
Phân tích số |
Wilkinson, Kahan, Dongarra |
3 giải |
|
Reinforcement Learning |
Barto, Sutton |
2 giải |
|
Khoa học thông tin lượng tử |
Bennett, Brassard |
2 giải |
Phân loại dựa trên hệ thống phân loại chính thức của ACM.
Độ tuổi tại thời điểm nhận giải
|
Thống
kê |
Giá
trị |
|
Người nhận trẻ nhất |
Donald Knuth – 36 tuổi (1974) |
|
Người nhận lớn tuổi nhất |
Alfred Aho – 79 tuổi (2020) |
|
Độ tuổi trung vị |
~55–60 tuổi |
|
Xu hướng |
Độ tuổi trung bình khi nhận giải có xu hướng tăng theo thời
gian; các giải đầu tiên (thập niên 1960–80) thường vinh danh công trình được
thực hiện khi người nhận ở độ tuổi 30–40, trong khi các giải gần đây thường
ghi nhận đóng góp cả đời người |
Nghiên cứu chỉ ra rằng độ tuổi nhận giải đã tăng lên khi
khoa học máy tính phát triển thành một ngành đòi hỏi quá trình nghiên cứu dài hạn
hơn.
-
Nhân khẩu học (dựa trên nghiên cứu 72 người nhận giải)
|
Đặc
điểm |
Tỷ
lệ phổ biến |
|
Giới tính |
~95% nam; chỉ có 3 nữ: Frances Allen (2006), Barbara
Liskov (2008), Shafi Goldwasser (2012) |
|
Chủng tộc/Dân tộc |
Chủ yếu là người da trắng; sự đa dạng đang tăng dần trong
những thập kỷ gần đây |
|
Học vấn |
~98% có bằng Tiến sĩ |
|
Tình trạng hôn nhân |
Đa số đã kết hôn tại thời điểm nhận giải |
|
Thứ tự sinh |
Con đầu lòng có xu hướng đại diện vượt trội trong số người
nhận giải |
Nguồn: Phân tích 72 người nhận giải Turing (nghiên cứu
năm 2021).
-
Mối liên hệ với các giải thưởng lớn khác
Trùng lặp với Giải Nobel
Chỉ có hai cá nhân từng nhận cả Giải Turing và Giải
Nobel:
|
Người
nhận |
Giải
Turing |
Giải
Nobel |
Lĩnh
vực |
|
Herbert A. Simon |
1975 (AI, nhận thức) |
1978 Kinh tế học |
Ra quyết định, lý tính giới hạn |
|
Geoffrey Hinton |
2018 (Deep Learning) |
2024 Vật lý |
Mạng nơ-ron, Machine Learning |
Mối liên hệ với các giải thưởng khác
- Huy
chương Fields: Không có sự trùng lặp trực tiếp (khác ngành), nhưng một
số người nhận giải Turing cũng từng nhận Giải Abel (toán học) hoặc Giải
Kyoto.
- Huân
chương Quốc gia: Nhiều người nhận giải Turing tại Mỹ cũng từng nhận
Huân chương Khoa học Quốc gia hoặc Huân chương Công nghệ Quốc gia.
- Giải
thưởng IEEE: Trùng lặp đáng kể với Giải Tiên phong Máy tính IEEE và
Huy chương John von Neumann IEEE.
Các xu hướng chính
- Tập
trung địa lý: Mặc dù nghiên cứu khoa học máy tính mang tính toàn cầu,
~69% giải thưởng thuộc về công dân Mỹ, phản ánh sự thống trị của Mỹ trong
nghiên cứu nền tảng về khoa học máy tính.
- Hiện
tượng “cụm hóa” các tổ chức nghiên cứu hàng đầu: Stanford, MIT và
Berkeley cùng nhau chiếm ~30% tổng số mối liên kết của người nhận giải,
minh chứng cho "hiệu ứng Matthew" trong giới hàn lâm.
► [Hiệu ứng Matthew (Matthew Effect): tích lũy lợi thế, nhà nghiên cứu có nền tảng tốt lại được tiếp cận với cơ sở hạ tầng tốt sẽ có nhiều cơ hội thành công hơn. Hiệu ứng này nhấn mạnh sự tàn khốc của việc phân hóa khoảng cách dựa trên xuất phát điểm] ◀ - Tiến
hóa lĩnh vực: Các giải đầu tiên (thập niên 1960–80) nhấn mạnh ngôn ngữ
lập trình, trình biên dịch và lý thuyết; các giải gần đây (2010–2020) ngày
càng ghi nhận AI/ML, đồ họa và điện toán lượng tử.
- Cầu
nối Doanh nghiệp – Hàn lâm: Ngày càng có nhiều nhà nghiên cứu từ khối
doanh nghiệp được vinh danh (ví dụ: Engelbart tại SRI, Gray tại Microsoft,
LeCun tại Facebook/Meta), mặc dù giới hàn lâm vẫn chiếm ưu thế.
- Tiến
bộ về đa dạng: Tỷ lệ nữ giới vẫn thấp (~4%), nhưng các giải gần đây
dành cho Goldwasser (2012) và sự gia tăng bao gồm các công dân ngoài
phương Tây báo hiệu sự thay đổi dần dần.
Nguồn: Hồ sơ chính thức của ACM, cơ sở dữ liệu thống kê
areppim, nghiên cứu prosopography arXiv:2104.05636, phân tích theo tổ chức (institutional
analysis) từ EverybodyWiki, Britannica.
-
Credit: Qwen3.6-Plus (Alibaba Cloud)
-
🤔.
Suy ngẫm chậm
Khi
phân tích thống kê, cái đáng suy ngẫm nhất là "hiệu ứng Matthew":
các nhà nghiên cứu khi làm việc trong các tổ chức hàng đầu thường có xác suất
cao nhận được các giải thưởng danh giá. Có khoảng 30% người đoạt giải Turing đã
từng học, nghiên cứu hoặc làm việc tại Đại học Stanford, MIT (Viện Công nghệ
Massachusetts) và UC Berkeley. Như vậy, nghiên cứu đỉnh cao thường co cụm chứ
không phân tán đồng đều.
Đây
có lẽ là một điểm rất đáng lưu ý cho các nhà hoạch định chính sách giáo dục,
đào tạo và nghiên cứu. Giáo dục phổ thông (phân tán đồng đều) rất khác với
nghiên cứu khoa học đỉnh cao: Institutional Clustering – các tổ chức
nghiên cứu hàng đầu có xu hướng cụm hóa để tạo hệ sinh thái, môi trường tốt cho
các nhà nghiên cứu.
~~~
Chúc anh/chị đọc
vui nhã
LeVanLoi
