2026/04/26

☕ Nhàn đàm ICT: Turing Award 🏆

Phác họa bài post:

Đề dẫn.

❶. ACM (Association for Computing Machinery)

❷. ACM Awards

❸. Turing Award

.  Một vài thống kê

🤔.  Suy ngẫm chậm

~

Để giúp anh/chị quyết định có đọc tiếp hay không, tôi xin phép cung cấp các thông tin liên quan đến bài post này như sau:

·       Chủ đề: Khoa học máy tính (Computer science), Hiệp hội máy tính, Giải thưởng

·       Tính thời sự: tháng 03/2026

·       Thời gian đọc: 10 phút, kể cả thời gian uống cà phê (uống cà phê xong là đọc xong)

Đề dẫn

Hôm nay, nhân kỷ niệm 60 năm giải thưởng Turing ra đời (1966-2026), xin phép anh/chị nhàn đàm về chính chủ đề này: giải Turing (Turing Award) của ACM (Association for Computing Machinery – Hiệp hội Máy tính).

Bài post này có cấu trúc như sau: đầu tiên, để có một cái nhìn khái quát tôi xin phép giới thiệu một cách vắn tắt ACM, sau đấy lược qua các giải thưởng của hiệp hội này (khá nhiều) và cuối cùng là giới thiệu giải thưởng Turing Award cùng với một vài thống kê.

-

Nguồn tài liệu tham khảo:

https://en.wikipedia.org/wiki/Association_for_Computing_Machinery

https://awards.acm.org/award-nominations

https://en.wikipedia.org/wiki/Turing_Award

-

. ACM (Association for Computing Machinery)

Association for Computing Machinery – ACM tạm dịch Hiệp hội Máy tính là một hội học thuật quốc tế về lĩnh vực máy tính, được thành lập vào ngày 15 tháng 9 năm 1947 và có trụ sở tại Thành phố New York. ACM là một tổ chức nghề nghiệp phi lợi nhuận, với gần 110.000 thành viên gồm sinh viên và chuyên gia (tính đến năm 2024).

ACM là tổ chức bảo trợ (umbrella) các lĩnh vực học thuật và nghiên cứu học thuật trong khoa học máy tính (computer science). Phương châm (motto) của tổ chức này là: “Thúc đẩy máy tính như một ngành Khoa họcNghề nghiệp.

ACM bao gồm hơn 180 chi hội khu vực38 Nhóm Chuyên môn Đặc thù (SIG: Special Interest Groups), thông qua đó tổ chức triển khai phần lớn các hoạt động của hội. Ngoài ra, hội còn có hơn 680 chi hội sinh viên.

Ví dụ, năm 2022, ACM có các chi hội khu vực và SIG ở 56 nước và chi hội sinh viên ở 41 nước.

-

Hoạt động của ACM gồm xuất bản, duy trì cổng thông tin (Portal) và thư viện số (Digital Library).

Xuất bản

ACM xuất bản hơn 50 tạp chí, chẳng hạn như Journal of the ACM được xếp hạng là một trong những ấn phẩm khoa học máy tính hàng đầu theo số liệu trích dẫn học thuật, và hai tạp chí tổng hợp dành cho các chuyên gia máy tính là Communications of the ACM (còn gọi là Communications hoặc CACM) và Queue. Các tạp chí thường đăng các chuyên đề về máy tính như thuật toán, ngôn ngữ lập trình, hệ điều hành, hệ thống nhúng, giao diện người – máy, mạng, cơ sở dữ liệu, đồ họa, đa phương thức, tin sinh học (bioinformatics), …

Cổng thông tin và Thư viện số

Cổng thông tin ACM (ACM Portal) là dịch vụ trực tuyến của ACM. Cốt lõi của nó là hai phần chính: Thư viện số ACM (ACM Digital Library) và Cẩm nang Văn liệu Máy tính ACM (ACM Guide to Computing Literature).

Thư viện số ACM được ra mắt vào tháng 10 năm 1997. Đây là bộ sưu tập toàn văn (full-text) của tất cả các bài báo do ACM xuất bản trong các bài viết, tạp chí và kỷ yếu hội nghị của mình. Cẩm nang là một thư mục về máy tính với hơn một triệu chỉ lục. Thư viện số ACM chứa một kho lưu trữ toàn diện bắt đầu từ những năm 1950 của các tạp chí, nguyệt san, bản tin và kỷ yếu hội nghị của hội. Các dịch vụ trực tuyến bao gồm một diễn đàn có tên là Ubiquity và bản tin tổng hợp Tech News. Có một cơ sở dữ liệu chỉ mục cơ bản rộng lớn chứa các công trình nghiên cứu quan trọng thuộc mọi thể loại từ tất cả các nhà xuất bản chính về văn liệu máy tính. Cơ sở dữ liệu thứ cấp này là một dịch vụ khám phá phong phú được gọi là Cẩm nang Văn liệu Máy tính ACM.

Hội nghị

ACM và các Nhóm Chuyên môn Đặc thù (SIGs) của mình tài trợ nhiều hội nghị trên toàn thế giới. Hầu hết các SIG tổ chức một hội nghị thường niên. Các hội nghị của ACM là những kênh xuất bản được công nhận rộng rãi, thường duy trì tỷ lệ chấp nhận thấp (nghĩa là khó được chấp nhận). Tôi đếm được họ có khoảng 20 hội nghị thường niên.

-

. ACM Awards

Sứ mệnh chung của các giải thưởng ACM là “Celebrating Innovation and Recognizing Achievements and Lasting Contributions” tạm dịch là “Tôn vinh đổi mới sáng tạo, đồng thời ghi nhận các thành tựu và những đóng góp lâu dài”.

Họ chia thành nhiều loại:

Career-Long Contributions (Đóng góp trong suốt sự nghiệp):

·       Turing Award (Giải Turing)

·       Distinguished Service Award (Giải Cống hiến Xuất sắc)

·       Fellows (Giải Hội viên Cao cấp)

Early-to-Mid-Career Contributions (Đóng góp từ đầu đến giữa sự nghiệp)

·       Grace Murray Hopper Award (Giải Grace Murray Hopper): Trao tặng cho chuyên gia máy tính trẻ xuất sắc của năm, được lựa chọn dựa trên một đóng góp lớn gần đây về kỹ thuật hoặc cống hiến

·       Prize in Computing (Giải về Điện toán): Vinh danh một đóng góp đổi mới mang tính nền tảng trong lĩnh vực điện toán ở giai đoạn đầu đến giữa sự nghiệp, mà với chiều sâu, tầm ảnh hưởng và ý nghĩa rộng lớn của nó, thể hiện những thành tựu xuất sắc nhất của ngành

·       Distinguished Members (Thành viên Xuất sắc): Ghi nhận các hội viên ACM có tối thiểu 15 năm kinh nghiệm chuyên môn và 5 năm là Hội viên Chuyên nghiệp trong 10 năm gần đây, đã đạt được những thành tựu nổi bật hoặc có tác động đáng kể đến lĩnh vực điện toán

Specific Types of Contributions (Đóng góp mang tính đặc thù) gồm rất nhiều giải, tôi chỉ liệt kê ra đây giúp anh/chị tiện tham khảo:

·       ACM Charles P. "Chuck" Thacker Breakthrough in Computing Award (Thành tựu đột phá trong lĩnh vực Điện toán)

·       ACM Eugene L. Lawler Award for Humanitarian Contributions within Computer Science and Informatics (Giải Đóng góp nhân đạo trong Khoa học Máy tính và Tin học)

·       ACM Frances E. Allen Award for Outstanding Mentoring (Giải Cố vấn Xuất sắc)

·       ACM Gordon Bell Prize (Giải Gordon Bell)

·       ACM Gordon Bell Prize for Climate Modeling (Giải Mô hình hóa Khí hậu)

·       ACM Luiz André Barroso Award (Giải Luiz André Barroso)

·       ACM Karl V. Karlstrom Outstanding Educator Award (Giải Nhà giáo Xuất sắc)

·       ACM Paris Kanellakis Theory and Practice Award (Giải Lý thuyết và Thực tiễn)

·       ACM Policy Award (Giải Chính sách)

·       ACM Presidential Award (Giải Tổng thống)

·       ACM Software System Award (Giải Hệ thống Phần mềm)

·       ACM Athena Lecturer Award (Giải Giảng viên)

·       ACM AAAI Allen Newell Award (Giải Allen Newell)

·       ACM-IEEE CS Eckert-Mauchly Award (Giải Khoa học Máy tính Eckert-Mauchly)

·       ACM-IEEE CS Ken Kennedy Award (Giải Khoa học Máy tính Ken Kennedy)

·       Outstanding Contribution to ACM Award (Giải Đóng góp Xuất sắc)

·       SIAM/ACM Prize in Computational Science and Engineering (Giải về Khoa học và Kỹ thuật Tính toán)

·       ACM Programming Systems and Languages Paper Award (Giải Bài báo về Hệ thống và Ngôn ngữ Lập trình)

Student Contributions (Đóng góp của sinh viên)

·       ACM Doctoral Dissertation Award (Giải Luận văn Tiến sĩ)

·       ACM-IEEE CS George Michael Memorial HPC Fellowships (Học bổng Tưởng niệm George Michael)

·       ACM/CSTA Cutler-Bell Prize in High School Computing (Giải dành cho Tin học Trung học)

·       International Science and Engineering Fair (Giải dành cho Hội chợ Khoa học và Kỹ thuật Quốc tế)

-

Tôi lược bỏ 2 mục là “Regional Awards” (Giải Khu vực) và “Special Interest Group (SIG) Awards” (Giải Nhóm Chuyên môn Đặc thù) vì quá dài.

Xin nói thêm, ACM họ có chính sách và hướng dẫn về việc thiết lập, điều chỉnh hoặc chấm dứt một giải thưởng.  Tức là có thể đề xuất thêm, điều chỉnh hoặc bỏ giải thưởng. Họ chia các giải thưởng thành 3 loại:

·       Merit (Công trạng): đóng góp, thành tựu hoặc đổi mới sáng tạo

·       Service (Cống hiến): tài trợ hoặc cống hiến cho cộng đồng

·       Paper (Bài báo): bài báo xuất sắc được trình bày trong hội nghị (hoặc chuỗi hội nghị) hoặc đăng trên các tạp chí uy tín.

Họ đưa ra quy trình 6 bước cho việc đề xuất một giải thưởng mới (do dài nên tôi không đề cập chi tiết ở đây).

-

. Turing Award

Giải thưởng A.M. Turing được đặt theo tên của Alan M. Turing, nhà toán học người Anh đã đặt nền tảng toán học và xác định các giới hạn của điện toán, đồng thời là một trong những người đóng góp chủ chốt cho việc giải mã mật mã Enigma của phe Đồng minh trong Thế chiến II. Kể từ khi được trao lần đầu vào năm 1966, Giải thưởng Turing đã tôn vinh các nhà khoa học máy tính và kỹ sư đã xây dựng các hệ thống và các nền tảng lý thuyết cơ bản, qua đó thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của ngành công nghệ thông tin.

Khía cạnh tài chính

Giải thưởng Turing có giá trị tiền thưởng là 1.000.000 USD, được tài trợ hoàn toàn bởi công ty Google kể từ năm 2014. Khi giải thưởng được trao cho nhiều người nhận, giải thưởng sẽ được chia đều cho họ.

Trong suốt lịch sử của mình, số tiền thưởng đã tăng dần để phù hợp với uy tín ngày càng tăng của giải thưởng. Trong những năm đầu tiên, giải thưởng khá khiêm tốn, khoảng 1.000 đô la Mỹ. Đến đầu những năm 2000, số tiền thưởng đã lên tới 100.000 đô la Mỹ, với Tập đoàn Intel tài trợ bắt đầu từ năm 2002. Năm 2007, Google tham gia với tư cách là nhà đồng tài trợ, nâng số tiền thưởng lên 250.000 đô la Mỹ cho đến năm 2013. Việc tăng số tiền thưởng lên 1.000.000 đô la Mỹ vào năm 2014, được Google hỗ trợ hoàn toàn, đã nâng Giải thưởng Turing lên tầm giải thưởng khoa học danh giá toàn cầu.

Đề cử

ACM yêu cầu người đề cử điền một mẫu trực tuyến (online), mẫu chung cho tất cả các giải thưởng, theo hướng dẫn. Hạn chót thường là ngày 15 tháng 12 của năm đó. Ví dụ, đề cử cho giải Turing năm 2026 có hạn chót là 15/12/2026.

Đánh giá và Lựa chọn

Lập Ủy ban và Bình duyệt (Review): Một ủy ban gồm một chủ tịch và các thành viên (thường là 8 thành viên), bao gồm các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực và thường có cả những người từng đoạt giải Turing, sẽ bình duyệt tất cả các đề cử hàng năm.

Hồ sơ đề cử: Các đề cử phải bao gồm thư giới thiệu có nội dung cụ thể từ các cá nhân nổi bật trong lĩnh vực. Những bức thư này phải cung cấp bằng chứng về tác động lâu dài của ứng viên.

Tiêu chí Đánh giá: Ủy ban đánh giá các ứng viên dựa trên việc đóng góp của họ có mang tính "tạo xu hướng" hay mang tính nền tảng.

Quyết định Cuối cùng: Ủy ban sẽ chọn một (hoặc nhiều) người nhận giải vào mùa xuân năm sau.

Các yếu tố đánh giá chính

Tác động lâu dài: Công trình phải có tác động lâu dài, đáng kể đến cộng đồng máy tính, làm thay đổi cách hiểu hoặc ứng dụng công nghệ.

Tính chất kỹ thuật: Giải thưởng dành cho những đóng góp mang tính chất kỹ thuật, không phải dành cho sự cống hiến đối với ACM hoặc ngành nghề.

Tính nhất quán: Công trình thường thể hiện nỗ lực nhất quán, lâu dài của người đoạt giải hơn là may mắn, và thường xuất hiện vào giai đoạn sau trong sự nghiệp của nhà nghiên cứu.

Sự công nhận toàn cầu: Công trình phải được công nhận rộng rãi trong cộng đồng khoa học, thường được chứng minh bằng bằng sáng chế hoặc việc triển khai rộng rãi.

Thông báo

Thông thường ACM thông báo người được giải vào tháng 3 năm sau. Ví dụ các ông Andrew BartoRichard Sutton được giải Turing 2024 được thông báo vào ngày 5/3/2025 do công trạng là những người tiên phong và đặt nền móng cho Reinforcement Learning. Hay như các ông Charles H. BennettGilles Brassard là những người được giải Turing năm 2025 được thông báo vào ngày 18/3/2026, do được công nhận rộng rãi là những người sáng lập khoa học thông tin lượng tử (quantum information science), một lĩnh vực giao thoa giữa vật lý và khoa học máy tính, xem các hiện tượng cơ học lượng tử không chỉ đơn thuần là thuộc tính của vật chất, mà còn là nguồn lực để xử lý và truyền tải thông tin.

Lễ trao giải

Giải thưởng Turing được trao chính thức hàng năm tại Tiệc trao giải thường niên của ACM, một sự kiện long trọng thường được tổ chức vào tháng 6 tại các thành phố lớn như San Francisco hoặc New York. Tiệc này đóng vai trò là một cuộc gặp gỡ chuyên ngành quan trọng cho cộng đồng máy tính, quy tụ các nhà nghiên cứu, các nhà lãnh đạo ngành, các nhà giáo dục và các nhân vật quan trọng để tôn vinh những đóng góp xuất sắc cho lĩnh vực này.

Buổi lễ có sự tham gia của Chủ tịch ACM trao tặng huy chương và bằng khen cho những người đoạt giải, ghi nhận công trình mang tính đột phá của họ trong lĩnh vực điện toán. Những người đoạt giải sẽ trình bày thuyết trình, thường dài 20-30 phút, chia sẻ những hiểu biết sâu sắc về nghiên cứu tiên phong của họ và tác động của chúng. Buổi tối bao gồm một bữa tối trang trọng có sự tham dự của những người nhận giải, khách mời của họ, các nhà tài trợ và ban lãnh đạo ACM, thúc đẩy việc kết nối và thảo luận giữa hơn 1.000 người tham gia từ giới học thuật và giới công nghiệp, kinh doanh. ACM chi trả chi phí đi lại và chỗ ở cho những người đoạt giải và người đi cùng họ để đảm bảo sự tham gia rộng rãi.

-

❹. Một vài thống kê

Tổng quan về Giải thưởng ACM A.M. Turing

·       Thành lập: 1966

·       Tổng số người nhận giải (tính đến tháng 3/2026): 81 cá nhân

·       Thường được gọi là “Giải Nobel của ngành Điện toán”

-

Phân bố quốc tịch

Quốc gia

Số giải

Tỷ lệ %

Hoa Kỳ

59

69,4%

Canada

7

8,2%

Vương quốc Anh

7

8,2%

Israel

4

4,7%

Pháp

2

2,4%

Trung Quốc

1

1,2%

Đan Mạch

1

1,2%

Na Uy

1

1,2%

Ý

1

1,2%

Hà Lan

1

1,2%

Thụy Sĩ

1

1,2%

Lưu ý: Người mang nhiều quốc tịch được tính một lần cho mỗi quốc tịch.

-

Các tổ chức hàng đầu (tại thời điểm nhận giải)

Tổ chức

Số người nhận giải (ước tính)

Đại học Stanford

~29 người

MIT (Viện Công nghệ Massachusetts)

~27 người

UC Berkeley

~26 người

Đại học Carnegie Mellon

~10+ người

Đại học Harvard

~8+ người

Đại học Princeton

~7+ người

IBM Research

~7+ người (đại diện khối doanh nghiệp)

Bao gồm cựu sinh viên, giảng viên lâu năm và nhân sự học thuật ngắn hạn (short-term academic staff).

-

Lĩnh vực đóng góp (Phân loại theo ACM)

Lĩnh vực

Người nhận giải tiêu biểu

Tần suất

Trí tuệ nhân tạo / Học máy

Minsky, Simon, Newell, Pearl, Hinton, Bengio, LeCun

~12 giải

Thuật toán & Lý thuyết độ phức tạp

Knuth, Cook, Karp, Hopcroft, Tarjan, Valiant, Wigderson

~15 giải

Ngôn ngữ lập trình & Trình biên dịch

Perlis, Backus, Wirth, Hoare, Liskov, Allen

~10 giải

Mật mã học

Diffie, Hellman, Rivest, Shamir, Adleman, Goldwasser, Micali

~9 giải

Hệ thống & Kiến trúc máy tính

Thompson, Ritchie, Kay, Patterson, Hennessy, Metcalfe

~10 giải

Cơ sở dữ liệu

Bachman, Codd, Gray, Stonebraker

4 giải

Đồ họa máy tính

Sutherland, Catmull, Hanrahan

3 giải

Phân tích số

Wilkinson, Kahan, Dongarra

3 giải

Reinforcement Learning

Barto, Sutton

2 giải

Khoa học thông tin lượng tử

Bennett, Brassard

2 giải

Phân loại dựa trên hệ thống phân loại chính thức của ACM.

 

Độ tuổi tại thời điểm nhận giải

Thống kê

Giá trị

Người nhận trẻ nhất

Donald Knuth – 36 tuổi (1974)

Người nhận lớn tuổi nhất

Alfred Aho – 79 tuổi (2020)

Độ tuổi trung vị

~55–60 tuổi

Xu hướng

Độ tuổi trung bình khi nhận giải có xu hướng tăng theo thời gian; các giải đầu tiên (thập niên 1960–80) thường vinh danh công trình được thực hiện khi người nhận ở độ tuổi 30–40, trong khi các giải gần đây thường ghi nhận đóng góp cả đời người

Nghiên cứu chỉ ra rằng độ tuổi nhận giải đã tăng lên khi khoa học máy tính phát triển thành một ngành đòi hỏi quá trình nghiên cứu dài hạn hơn.

-

Nhân khẩu học (dựa trên nghiên cứu 72 người nhận giải)

Đặc điểm

Tỷ lệ phổ biến

Giới tính

~95% nam; chỉ có 3 nữ: Frances Allen (2006), Barbara Liskov (2008), Shafi Goldwasser (2012)

Chủng tộc/Dân tộc

Chủ yếu là người da trắng; sự đa dạng đang tăng dần trong những thập kỷ gần đây

Học vấn

~98% có bằng Tiến sĩ

Tình trạng hôn nhân

Đa số đã kết hôn tại thời điểm nhận giải

Thứ tự sinh

Con đầu lòng có xu hướng đại diện vượt trội trong số người nhận giải

Nguồn: Phân tích 72 người nhận giải Turing (nghiên cứu năm 2021).

-

Mối liên hệ với các giải thưởng lớn khác

Trùng lặp với Giải Nobel

Chỉ có hai cá nhân từng nhận cả Giải Turing và Giải Nobel:

Người nhận

Giải Turing

Giải Nobel

Lĩnh vực

Herbert A. Simon

1975 (AI, nhận thức)

1978 Kinh tế học

Ra quyết định, lý tính giới hạn

Geoffrey Hinton

2018 (Deep Learning)

2024 Vật lý

Mạng nơ-ron, Machine Learning

Mối liên hệ với các giải thưởng khác

  • Huy chương Fields: Không có sự trùng lặp trực tiếp (khác ngành), nhưng một số người nhận giải Turing cũng từng nhận Giải Abel (toán học) hoặc Giải Kyoto.
  • Huân chương Quốc gia: Nhiều người nhận giải Turing tại Mỹ cũng từng nhận Huân chương Khoa học Quốc gia hoặc Huân chương Công nghệ Quốc gia.
  • Giải thưởng IEEE: Trùng lặp đáng kể với Giải Tiên phong Máy tính IEEE và Huy chương John von Neumann IEEE.

Các xu hướng chính

  1. Tập trung địa lý: Mặc dù nghiên cứu khoa học máy tính mang tính toàn cầu, ~69% giải thưởng thuộc về công dân Mỹ, phản ánh sự thống trị của Mỹ trong nghiên cứu nền tảng về khoa học máy tính.
  2. Hiện tượng “cụm hóa” các tổ chức nghiên cứu hàng đầu: Stanford, MIT và Berkeley cùng nhau chiếm ~30% tổng số mối liên kết của người nhận giải, minh chứng cho "hiệu ứng Matthew" trong giới hàn lâm.
    [Hiệu ứng Matthew (Matthew Effect): tích lũy lợi thế, nhà nghiên cứu có nền tảng tốt lại được tiếp cận với cơ sở hạ tầng tốt sẽ có nhiều cơ hội thành công hơn. Hiệu ứng này nhấn mạnh sự tàn khốc của việc phân hóa khoảng cách dựa trên xuất phát điểm]
  3. Tiến hóa lĩnh vực: Các giải đầu tiên (thập niên 1960–80) nhấn mạnh ngôn ngữ lập trình, trình biên dịch và lý thuyết; các giải gần đây (2010–2020) ngày càng ghi nhận AI/ML, đồ họa và điện toán lượng tử.
  4. Cầu nối Doanh nghiệp – Hàn lâm: Ngày càng có nhiều nhà nghiên cứu từ khối doanh nghiệp được vinh danh (ví dụ: Engelbart tại SRI, Gray tại Microsoft, LeCun tại Facebook/Meta), mặc dù giới hàn lâm vẫn chiếm ưu thế.
  5. Tiến bộ về đa dạng: Tỷ lệ nữ giới vẫn thấp (~4%), nhưng các giải gần đây dành cho Goldwasser (2012) và sự gia tăng bao gồm các công dân ngoài phương Tây báo hiệu sự thay đổi dần dần.

Nguồn: Hồ sơ chính thức của ACM, cơ sở dữ liệu thống kê areppim, nghiên cứu prosopography arXiv:2104.05636, phân tích theo tổ chức (institutional analysis) từ EverybodyWiki, Britannica.

-

Credit: Qwen3.6-Plus (Alibaba Cloud)

-

🤔.     Suy ngẫm chậm

Khi phân tích thống kê, cái đáng suy ngẫm nhất là "hiệu ứng Matthew": các nhà nghiên cứu khi làm việc trong các tổ chức hàng đầu thường có xác suất cao nhận được các giải thưởng danh giá. Có khoảng 30% người đoạt giải Turing đã từng học, nghiên cứu hoặc làm việc tại Đại học Stanford, MIT (Viện Công nghệ Massachusetts) và UC Berkeley. Như vậy, nghiên cứu đỉnh cao thường co cụm chứ không phân tán đồng đều.

Đây có lẽ là một điểm rất đáng lưu ý cho các nhà hoạch định chính sách giáo dục, đào tạo và nghiên cứu. Giáo dục phổ thông (phân tán đồng đều) rất khác với nghiên cứu khoa học đỉnh cao: Institutional Clustering – các tổ chức nghiên cứu hàng đầu có xu hướng cụm hóa để tạo hệ sinh thái, môi trường tốt cho các nhà nghiên cứu.

~~~

Chúc anh/chị đọc vui nhã

LeVanLoi


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

☕ Nhàn đàm S&T: Humanoid Robots 🤖

Phác họa bài post: Đề dẫn. ❶. Humanoid Robots hoạt động thế nào? ❷. Lắp ghép một Humanoid Robot như thế nào? ❸. Huấn luyện Humano...