Phác họa bài post:
Đề dẫn
· Nền tảng vi mô mang lại những hiểu biết sâu sắc về kinh tế vĩ mô
· Chính sách ổn định kinh tế trở nên kém hiệu quả
· Hall đảo ngược cách tiếp cận nghiên cứu
· Mô hình của Woodford
· Một mô hình có khả năng thích ứng
🤔. Suy ngẫm chậm
~
Để giúp anh/chị
quyết định có đọc tiếp hay không, tôi xin phép cung cấp các thông tin liên quan
đến bài post này như sau:
· Chủ đề: Khoa học kinh tế
· Tính thời sự: tháng 10/2026
· Thời gian đọc: 10 phút kể cả thời gian uống cà phê
Đề dẫn
Vào các thời điểm
có biến động (chiến tranh, thiên tai, đại dịch, …) thường chúng ta vẫn hay nghe
nói đến các ngân hàng trung ương như FED ở Mỹ, ECB ở EU, BoE ở Anh, Bank of
Japan ở Nhật, … điều chỉnh “lãi suất” đồng tiền căn cứ theo “tăng trưởng” của nền
kinh tế, mức độ “lạm phát”, “tỷ lệ thất nghiệp”, “thu nhập khả dụng”, “cân bằng
cung – cầu”, ... Khi xem thời sự, tôi vẫn nghĩ chắc họ phải dựa vào một “thuyết
kinh tế” nào đấy, nhưng không biết rõ, cho đến khi đọc phần Popular information (Thông tin đại chúng) của giải Nobel
Kinh tế năm nay (2026): điều chỉnh lãi suất đồng tiền chính là một trong những
biện pháp để ổn định chính sách kinh tế vĩ mô. Vì vậy, mặc dù không liên quan mấy
đến ICT, anh/chị dành ra ít phút vừa nhâm nhi cà phê vừa lướt qua bài post, là
bài dịch ra tiếng Việt từ bản gốc tiếng Anh, có lẽ cũng hữu ích, đặc biệt là để
xem chương trình thời sự quốc tế.
-
Nền tảng vi mô mang lại những hiểu biết sâu sắc về kinh tế vĩ mô
Sự phát triển
kinh tế được đặc trưng bởi những giai đoạn suy thoái và phục hồi xen kẽ nhau.
Việc kích thích hoặc làm chậm lại nền kinh tế vào đúng thời điểm có thể góp phần
duy trì sự ổn định, đồng thời giúp chúng ta tránh những cuộc suy thoái kéo dài
hoặc tình trạng lạm phát tăng vọt ngoài tầm kiểm soát. Các nghiên cứu của
Robert E. Hall và Michael Woodford đã tạo ra bước chuyển đổi mang tính bước ngoặt
trong chính sách ổn định kinh tế. Các mô hình Keynes mới, được phát triển từ những
nghiên cứu này, cho phép chúng ta giải thích và định lượng tác động của chính
sách ổn định kinh tế đối với chu kỳ kinh doanh. Hiện nay, các mô hình này được
các ngân hàng trung ương và bộ tài chính trên khắp thế giới sử dụng.
“Ngân hàng trung ương phải hạ lãi suất điều hành để thúc đẩy
nền kinh tế khởi sắc trở lại.”
“Chính phủ nên kích thích nền kinh tế bằng cách tăng thu nhập
khả dụng của các hộ gia đình và thúc đẩy tiêu dùng.”
“Phải tăng lãi suất hoặc cắt giảm chi tiêu để hạ nhiệt nền
kinh tế, nếu không chúng ta sẽ mất khả năng kiểm soát lạm phát!”
Những phát biểu như vậy thường xuyên xuất hiện trong các cuộc
thảo luận công khai về chính sách kinh tế. Tất cả đều là những ví dụ về các
công cụ của chính sách ổn định kinh tế, tức những biện pháp mà chính phủ và
ngân hàng trung ương triển khai nhằm giảm thiểu những biến động của nền kinh tế.
Các biện pháp này có thể bao gồm việc ngân hàng trung ương điều chỉnh lãi suất
điều hành, hoặc chính phủ tăng hay giảm thuế và các khoản trợ cấp, chẳng hạn
như trợ cấp trẻ em, nhằm tác động đến sức mua của các hộ gia đình. Mục tiêu của
chính sách ổn định kinh tế là giảm thiểu những biến động kinh tế — thể hiện qua
sự thay đổi của tỷ lệ thất nghiệp và tốc độ tăng trưởng kinh tế — để nền kinh tế
không rơi vào, hoặc không kéo dài tình trạng thất nghiệp ở mức rất cao hay lạm
phát mất kiểm soát. Một nền kinh tế vĩ mô phát triển ổn định và đều đặn sẽ có lợi
hơn cho cả hộ gia đình lẫn doanh nghiệp so với một nền kinh tế liên tục lên xuống
như tàu lượn, trải qua những đợt suy giảm sâu và những giai đoạn tăng trưởng
quá nóng. Các hộ gia đình có thu nhập thấp và ít dư địa tài chính thường là những
đối tượng chịu thiệt thòi đặc biệt trước những biến động kinh tế quá mức.
Các nghiên cứu của Robert E. Hall và Michael
Woodford đã giúp chúng ta có những công cụ tốt hơn để ứng phó với các đợt
suy thoái kinh tế. Họ đặt nền móng cho hệ hình Keynes mới, trong đó các mô hình
được xây dựng dựa trên những nền tảng vi mô, tức là tiếp cận từ dưới lên. Các kết
quả kinh tế là hệ quả của hàng triệu quyết định được đưa ra ở cấp độ vi mô bởi
các hộ gia đình và doanh nghiệp. Bằng cách sử dụng những mô hình dựa trên cách
tiếp cận này, thay vì chỉ xem xét nền kinh tế từ góc độ vĩ mô, giống như quan
sát từ trên cao nhìn xuống, các nghiên cứu của Hall và Woodford đã tạo ra một
bước chuyển đổi mang tính bước ngoặt trong lý thuyết về chính sách ổn định kinh
tế.
Mục tiêu của chính sách ổn định kinh tế là làm giảm những biến động lên xuống của nền kinh tế, nhằm tránh các vấn đề như tỷ lệ thất nghiệp cao hoặc lạm phát tăng vọt ngoài tầm kiểm soát.
© Johan
Jarnestad / Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển, được việt hóa từ nguồn (credit: ChatGPT)
Chính sách ổn định kinh tế trở nên kém hiệu quả
Nhận định cho rằng chính sách ổn định kinh tế có thể mang lại
những lợi ích to lớn bắt nguồn từ công trình nghiên cứu của John Maynard Keynes
cách đây gần một thế kỷ. Ý tưởng của ông, vốn vẫn là nền tảng của chính sách ổn
định kinh tế cho đến ngày nay, cho rằng tổng cầu về hàng hóa và dịch vụ của các
hộ gia đình và doanh nghiệp không tự động tương thích với năng lực sản xuất của
nền kinh tế. Nếu tổng cầu quá thấp, tỷ lệ thất nghiệp sẽ cao và tăng trưởng
kinh tế sẽ thấp. Nếu tổng cầu quá cao, nền kinh tế sẽ tăng trưởng quá nóng và lạm
phát sẽ gia tăng. Có thể làm giảm những biến động lên xuống của nền kinh tế bằng
cách kích thích tổng cầu (tăng tốc) khi tổng cầu quá thấp và kiềm chế tổng cầu
(hãm lại) khi tổng cầu quá cao.
Các mô hình Keynes truyền thống dựa trên giả định rằng những
mối tương quan thống kê giữa các biến số kinh tế vĩ mô chủ chốt, chẳng hạn như
lạm phát, tiêu dùng, thất nghiệp và sản lượng, có tính ổn định. Một ví dụ là mối
quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp — được thể hiện qua đường cong Phillips —
cho thấy lạm phát có xu hướng thấp khi thất nghiệp cao và ngược lại. Một ví dụ
khác là giả định cho rằng tiêu dùng được quyết định bởi tổng thu nhập khả dụng
của các hộ gia đình: thu nhập khả dụng càng cao thì mức tiêu dùng càng lớn. Người
ta giả định rằng mối quan hệ giữa các biến số này gần như tuyến tính, nghĩa là
khi một biến số thay đổi thì biến số kia cũng thay đổi theo một tỷ lệ tương ứng.
Dựa trên giả định này, việc tính toán mức độ cần thiết để thúc đẩy hoặc kìm hãm
nền kinh tế trở nên tương đối đơn giản. Tuy nhiên, cách tiếp cận này cuối cùng
được chứng minh là quá đơn giản để có thể phát huy hiệu quả một cách nhất quán.
Trong các cuộc khủng hoảng dầu mỏ vào thập niên 1970, mối
quan hệ giữa các biến số kinh tế vĩ mô trở nên bất ổn hơn nhiều so với nhận định
trước đó của các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách. Lạm phát tăng
ngay cả khi tỷ lệ thất nghiệp gia tăng, còn mối liên hệ giữa thu nhập và tiêu
dùng dường như không đáng tin cậy như người ta từng giả định. Điều này khiến
chính sách ổn định kinh tế không phát huy hiệu quả: các biện pháp kích thích
kinh tế được triển khai quá mức và không đúng thời điểm, dẫn đến những hệ quả
kéo dài, thể hiện ở nhiều năm tăng trưởng thấp và lạm phát cao.
Những nhà kinh tế học có ảnh hưởng, như Robert E. Lucas Jr.
(người được trao Giải Nobel Kinh tế năm 1995), cho rằng vấn đề của chính sách ổn
định kinh tế theo trường phái Keynes chính là giả định rằng mối quan hệ giữa
các biến số kinh tế vĩ mô có tính ổn định. Theo ông, để các mô hình này có thể
vận hành hiệu quả, chúng cần được xây dựng trên những nền tảng vi mô, nghĩa là
phải dựa vào các mối quan hệ kinh tế vi mô vững chắc. Lạm phát được quyết định
bởi các quyết định định giá của hàng nghìn doanh nghiệp riêng lẻ. Tổng mức tiêu
dùng tư nhân là kết quả của các quyết định do hàng triệu hộ gia đình đưa ra,
trong khi quy mô sản xuất được quyết định bởi các quyết định của từng doanh
nghiệp và người lao động. Chỉ có thể hiểu được các hiện tượng kinh tế vĩ mô bằng
cách nghiên cứu hành vi của từng tác nhân kinh tế riêng lẻ rồi tổng hợp tất cả
các hành vi đó lại.
Các mô hình Keynes truyền thống được xây dựng dựa trên những mối quan hệ thống kê và lịch sử giữa các biến số kinh tế vĩ mô. Các mô hình Keynes mới dựa trên những nền tảng vi mô, tức là các quyết định được đưa ra bởi các cá nhân và doanh nghiệp.
© Johan
Jarnestad / Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển, được Việt hóa từ nguồn (credit: Gemini)
Những lập luận phản biện của Lucas ngày càng được giới kinh
tế học đón nhận rộng rãi. Tuy nhiên, việc xây dựng các mô hình dựa trên nền tảng
vi mô nói thì dễ hơn làm. Các mô hình này phải giải quyết được những vấn đề mà
các mô hình Keynes truyền thống không thể xử lý, đồng thời phải đủ đơn giản và
dễ hiểu để có thể được sử dụng rộng rãi.
Một vấn đề đặc biệt quan trọng đối với chính sách ổn định
kinh tế là xác định những yếu tố quyết định tiêu dùng tư nhân. Các nghiên cứu
lý thuyết trước đây cho rằng tiêu dùng phụ thuộc ít nhất nhiều ngang bằng vào kỳ
vọng của từng hộ gia đình về thu nhập trong tương lai cũng như vào thu nhập hiện
tại của họ. Điều này khiến việc hoạch định chính sách ổn định kinh tế trở nên
phức tạp, bởi kỳ vọng của các hộ gia đình về tương lai không cố định mà chịu ảnh
hưởng của những thay đổi trong các yếu tố như thuế, lãi suất hoặc lạm phát. Tuy
nhiên, giả thuyết về tầm quan trọng của kỳ vọng lại rất khó kiểm chứng và định
lượng, vì kỳ vọng của các hộ gia đình không thể được quan sát trực tiếp.
Nhiều nhà nghiên cứu đã cố gắng tìm ra những chỉ báo phản
ánh kỳ vọng của các hộ gia đình về thu nhập trong tương lai, nhằm xác định liệu
các quyết định tiêu dùng có thể được dự đoán hay không. Nhưng không ai thành
công — cho đến khi Robert E. Hall bắt đầu suy nghĩ theo một hướng hoàn toàn mới.
Hall đảo ngược cách tiếp cận nghiên cứu
Ý tưởng cốt lõi của Hall là: nếu mức tiêu dùng của các hộ
gia đình được chi phối bởi kỳ vọng của họ về thu nhập trong tương lai và những
yếu tố liên quan khác, thì chính các quyết định tiêu dùng của họ sẽ là chỉ báo
hoàn hảo về những kỳ vọng đó. Khi lạc quan, họ sẽ tiêu dùng nhiều hơn so với
khi bi quan. Điều này cũng có nghĩa là họ chỉ điều chỉnh mức tiêu dùng khi thay
đổi đánh giá về tương lai, mà sự thay đổi đó đòi hỏi phải có thông tin mới và
phù hợp. Theo định nghĩa, thông tin mới không thể được dự đoán trước — bởi nếu
có thể dự đoán thì đó đã không còn là thông tin mới. Tương tự, nếu lý thuyết
này đúng, những thay đổi trong tiêu dùng cũng không thể dự đoán được. Như vậy,
Hall đã đảo ngược hoàn toàn cách tiếp cận nghiên cứu: thay vì tìm kiếm các chỉ
báo có thể dự báo mức tiêu dùng của hộ gia đình, các nhà nghiên cứu nên kiểm định
giả thuyết rằng không thể dự báo những thay đổi trong tiêu dùng.
Kết quả cho thấy giả thuyết của Hall là đúng. Dường như
không có biến số nào đóng vai trò quyết định trong việc dự báo những thay đổi
trong tiêu dùng. Ngay cả những đồng nghiệp hoài nghi nhất của Hall cũng bị thuyết
phục. Việc nhận ra rằng giờ đây đã có một chuẩn đối chiếu tự nhiên cũng quan trọng
không kém việc chứng minh tính chính xác của lý thuyết. Những thay đổi trong
tiêu dùng có thể dự đoán được phải bắt nguồn từ những sai lệch so với các giả định
của lý thuyết — chẳng hạn, một số hộ gia đình không thể vay mượn hoặc không có
khoản tiết kiệm nào, nên phải sống dựa hoàn toàn vào thu nhập hiện có, không có
dư địa tài chính để xoay xở. Dựa vào chuẩn đối chiếu của lý thuyết, các nhà
nghiên cứu có thể ước tính tỷ lệ người tiêu dùng thuộc hoàn cảnh này.
Giả thuyết của Hall cho rằng những thay đổi trong tiêu dùng không thể dự đoán được, bởi chúng phụ thuộc vào thông tin mới — và do đó không thể dự đoán trước.
© Johan
Jarnestad / Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển, được Việt hóa từ nguồn (credit: ChatGPT)
Hall công bố các kết quả nghiên cứu của mình trong một bài
báo năm 1978, đánh dấu một khoảnh khắc khai sáng đối với lĩnh vực nghiên cứu
này. Công trình của ông trở thành nền tảng quan trọng cho sự phát triển của các
nghiên cứu hiện đại về tiêu dùng. Một bài báo quan trọng khác được Hall và
Fredric Mishkin công bố năm 1982. Hai ông sử dụng dữ liệu vi mô của một số hộ
gia đình riêng lẻ và chỉ ra rằng khoảng 80% trong số đó đưa ra các quyết định
tiêu dùng phù hợp với lý thuyết, trong khi những hộ còn lại sống dựa hoàn toàn
vào thu nhập hiện có, không có dư địa tài chính để xoay xở. Tỷ lệ này thay đổi
theo thời gian và giữa các quốc gia, nhưng có thể được ước tính. Phát hiện rằng
một số hộ gia đình có tính đến tương lai khi quyết định mức tiêu dùng, trong
khi những hộ khác thì không, đã trở thành một yếu tố quan trọng trong các mô
hình kinh tế vĩ mô hiện được các ngân hàng trung ương và bộ tài chính sử dụng.
Bằng cách làm rõ tác động của kỳ vọng đối với các quyết định
tiêu dùng, Hall đã giải quyết được một vấn đề khiến các nhà nghiên cứu trăn trở
trong thời gian dài. Những phát hiện của ông có ý nghĩa quyết định đối với bước
chuyển đổi mang tính bước ngoặt sang hệ hình Keynes mới trong kinh tế học vĩ
mô.
Mô hình của Woodford
Trong cuốn sách xuất bản năm 2003, Michael Woodford trình
bày một mô hình kinh tế vĩ mô Keynes mới hoàn chỉnh, được xây dựng trên nền tảng
vi mô. Cuốn sách tổng hợp các kết quả từ những bài báo trước đó của Woodford và
các nhà nghiên cứu khác. Mô hình kinh tế vĩ mô này, với ba phương trình, đã trở
thành khuôn mẫu cho tất cả các mô hình Keynes mới được phát triển sau đó theo
hướng tiếp cận này. Mục đích của mô hình là đóng vai trò như một dạng phòng thí
nghiệm dành cho các nhà hoạch định chính sách. Điều gì sẽ xảy ra với GDP và lạm
phát nếu lãi suất giảm? Cần tăng lãi suất bao nhiêu để ổn định lạm phát trong một
bối cảnh kinh tế cụ thể?
Các mô hình Keynes truyền thống từng đưa ra câu trả lời cho
những câu hỏi này, nhưng các câu trả lời đó đã bộc lộ sự thiếu tin cậy. Các mô
hình mới sử dụng nền tảng vi mô, mô tả cách các tác nhân kinh tế riêng lẻ đưa
ra quyết định về tiêu dùng, sản xuất và định giá sản phẩm, nhờ đó đưa ra những
câu trả lời đáng tin cậy hơn.
Một thành phần quan trọng trong mô hình của Woodford là cách
mô tả những yếu tố quyết định tiêu dùng. Ở hầu hết các quốc gia, tiêu dùng chiếm
tỷ trọng lớn nhất trong tổng cầu hàng hóa và dịch vụ. Tầm quan trọng của tiêu
dùng vốn đã được thừa nhận trong cách tiếp cận Keynes truyền thống, nhưng điểm
mang tính cách mạng là việc đưa phát hiện của Hall vào mô hình — rằng tiêu dùng
phụ thuộc vào kỳ vọng của các hộ gia đình về thu nhập trong tương lai.
Tiêu dùng cũng phụ thuộc vào lãi suất. Nếu ngân hàng trung
ương hạ lãi suất điều hành, việc tiết kiệm sẽ trở nên kém sinh lời hơn, và mức
tiêu dùng hiện tại sẽ cao hơn mức mà người ta kỳ vọng trong tương lai. Chỉ khi
lãi suất ở mức trung gian, được gọi là lãi suất trung tính (hay lãi suất tự
nhiên), thì nó mới không kích thích cũng không kìm hãm tiêu dùng. Khái niệm lãi
suất tự nhiên được Knut Wicksell, một trong những nhà kinh tế học Thụy Điển có ảnh
hưởng quốc tế lớn nhất, đưa ra vào cuối thế kỷ XIX. Lấy cảm hứng từ Wicksell,
Woodford chỉ ra rằng các ngân hàng trung ương có thể kích thích hoặc kiềm chế
hoạt động kinh tế bằng cách điều chỉnh lãi suất, thay vì điều chỉnh lượng tiền
lưu thông. Đây là một đóng góp quan trọng, giúp các mô hình Keynes mới trở nên
hữu ích hơn trong thực tiễn.
Một thành phần khác của mô hình mô tả cách lạm phát được xác
định. Mô hình dựa trên giả định rằng các doanh nghiệp riêng lẻ định giá trong
khi nhận thức được rằng việc điều chỉnh giá mỗi khi tổng cầu hoặc chi phí sản
xuất thay đổi sẽ quá tốn kém. Vì vậy, giá cả có tính cứng nhắc, tức không điều
chỉnh ngay lập tức trước những thay đổi của điều kiện kinh tế. Theo lập luận của
Keynes, chính sự ma sát trong điều chỉnh giá này là nguyên nhân căn bản khiến tổng
cầu có vai trò quan trọng đối với sản lượng. Nếu tổng cầu giảm nhưng giá cả
không giảm theo, tình trạng dư cung sẽ xuất hiện, dẫn đến mất cân đối giữa cung
và cầu, từ đó có thể gây ra suy thoái kinh tế. Khi xem xét quyết định định giá
của từng doanh nghiệp, có thể thấy rằng mỗi khi điều chỉnh giá, doanh nghiệp phải
tính đến triển vọng tương lai. Nếu doanh nghiệp tin rằng giá của các đối thủ cạnh
tranh và chi phí của chính mình sẽ tăng, thì việc đặt giá cao hơn so với trường
hợp doanh nghiệp có kỳ vọng ngược lại sẽ là lựa chọn hợp lý hơn. Như vậy, các
quyết định của doanh nghiệp cũng chịu sự chi phối của kỳ vọng.
Do các doanh nghiệp luôn hướng tới tương lai, kỳ vọng về lãi
suất trong tương lai có vai trò quan trọng đối với lạm phát. Vì vậy, uy tín và
tính minh bạch là những phẩm chất thiết yếu của một ngân hàng trung ương. Nhận
thức này, vốn không phải là một phần trong cách tiếp cận Keynes truyền thống,
có ý nghĩa thực tiễn rất lớn đối với các ngân hàng trung ương. Việc truyền đạt
rõ ràng và đáng tin cậy về cách thức lập luận cũng như những hành động dự kiến
của họ đã trở thành yếu tố then chốt trong hoạt động điều hành chính sách tiền
tệ.
Yếu tố thứ hai chi phối lạm phát là khoảng cách sản lượng (output
gap), một khái niệm được Woodford đưa vào để mô tả áp lực cầu trong nền
kinh tế. Nếu áp lực cầu cao, nghĩa là khoảng cách sản lượng dương — tình huống
điển hình trong giai đoạn kinh tế phục hồi và tăng trưởng — giá cả sẽ chịu áp lực
tăng, khiến lạm phát cao hơn mức thông thường. Ngược lại, nếu áp lực cầu quá thấp,
nghĩa là khoảng cách sản lượng âm — tình trạng thường xảy ra trong giai đoạn
suy thoái — giá cả sẽ chịu áp lực giảm, khiến lạm phát thấp hơn mức thông thường
(xem phần dưới). Về mặt hình thức, khoảng cách sản lượng là chênh lệch giữa sản
lượng thực tế và sản lượng tự nhiên, tức mức sản lượng sẽ đạt được nếu giá cả
thị trường có thể điều chỉnh tự do, nhờ đó cung và cầu hoàn toàn phù hợp với
nhau. Do đó, độ lớn của khoảng cách sản lượng có thể được xem là thước đo mức độ
xa rời trạng thái sử dụng nguồn lực hiệu quả của nền kinh tế. Nhiệm vụ của
chính sách ổn định kinh tế là đưa khoảng cách này về gần bằng không.
Mức sản lượng tự nhiên có thể thay đổi theo thời gian. Những
thay đổi đột ngột được gọi là các cú sốc cung, chẳng hạn như giá năng lượng
tăng nhanh, gián đoạn chuỗi cung ứng quốc tế hoặc những sự kiện khác bất ngờ
tác động đến tiềm năng sản xuất của nền kinh tế. Nếu một cú sốc cung tiêu cực
khiến sản lượng tự nhiên giảm nhưng tổng cầu không thay đổi, khoảng cách sản lượng
sẽ trở thành dương. Điều này có thể xảy ra nếu các doanh nghiệp không tăng giá
tương xứng với mức chi phí gia tăng. Khi đó, tổng cầu sẽ trở nên quá cao so với
sản lượng tự nhiên, dù bản thân tổng cầu không hề tăng lên.
Ngay cả khi tổng cầu, và do đó sản lượng thực tế, giảm nhẹ
do cú sốc cung tiêu cực — có thể vì các hộ gia đình trở nên bi quan hơn và cắt
giảm tiêu dùng — khoảng cách sản lượng vẫn có thể dương nếu sản lượng tự nhiên
giảm mạnh hơn sản lượng thực tế. Loại cú sốc cung này có thể dẫn đến lạm phát,
sản lượng suy giảm và thất nghiệp gia tăng. Khác với các mô hình Keynes truyền
thống, mô hình của Woodford khuyến nghị áp dụng các biện pháp kiềm chế nền kinh
tế, chẳng hạn như tăng lãi suất, để ngăn lạm phát vượt khỏi tầm kiểm soát. Phát
hiện của ông đã giúp các nhà hoạch định chính sách ứng phó với những cú sốc
cung trong thời gian gần đây hiệu quả hơn so với cách ứng phó trong các cuộc khủng
hoảng dầu mỏ vào thập niên 1970.
Nhiều loại cú sốc khác nhau có thể phá vỡ trạng thái cân bằng giữa cung và cầu. Một cú sốc cung tiêu cực có thể là tình trạng khan hiếm hàng hóa cơ bản, trong khi một cú sốc cung tích cực có thể là bước đột phá công nghệ giúp sản xuất hàng hóa với số lượng lớn trở nên dễ dàng hơn và ít tốn kém hơn. Một cú sốc cầu tích cực có thể là những tin tức tốt về triển vọng tương lai, khiến các hộ gia đình gia tăng tiêu dùng; cú sốc cầu tiêu cực thì ngược lại. Khi trạng thái cân bằng bị phá vỡ, chính sách ổn định kinh tế có thể được sử dụng để khôi phục cân bằng bằng cách giảm tổng cầu (dịch chuyển sang trái) hoặc tăng tổng cầu (dịch chuyển sang phải).
© Johan
Jarnestad / Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển, được Việt hóa từ nguồn (credit: ChatGPT)
Mô hình của Woodford thoạt nhìn có vẻ đơn giản, nhưng để xây
dựng được mô hình mới dựa trên nền tảng vi mô này, cần có những nghiên cứu mang
tính nền tảng của Woodford cùng một số nhà kinh tế học vĩ mô khác. Sự kết hợp
giữa tính đơn giản và khả năng phản ánh sát thực tế đã giúp mô hình nhanh chóng
được các nhà hoạch định chính sách tại các ngân hàng trung ương và bộ tài chính
đón nhận. Mô hình này cũng có thể được hoàn thiện và điều chỉnh cho phù hợp với
hoàn cảnh của từng quốc gia. Chẳng hạn, Ngân hàng Trung ương Thụy Điển có mô
hình Keynes mới riêng, được điều chỉnh cho phù hợp với các điều kiện kinh tế của
Thụy Điển.
Một mô hình có khả năng thích ứng
Cũng như mọi sự chuyển đổi hệ hình, trường phái Keynes mới mở
ra một hướng nghiên cứu kinh tế học phát triển mạnh mẽ, chứ không phải là lời
giải cuối cùng. Nghiên cứu vẫn tiếp tục tiến triển; kể từ khi các công trình của
hai chủ nhân giải Nobel được công bố, các mô hình đã không ngừng được phát triển
và hoàn thiện. Quá trình này được dự đoán sẽ còn tiếp diễn khi nền kinh tế của
chúng ta tiếp tục thay đổi. Các mô hình có thể dễ dàng được điều chỉnh để phù hợp
với những hoàn cảnh khác nhau mà các hộ gia đình và doanh nghiệp phải đối mặt.
Ngày nay, các bộ tài chính và ngân hàng trung ương trên khắp
thế giới đều sử dụng các mô hình Keynes mới, qua đó hỗ trợ họ đưa ra những quyết
định có cơ sở và cân bằng hơn về chính sách ổn định kinh tế. Nói một cách đơn
giản, hiện không có phương án thay thế khả thi nào khác. Vì vậy, lần tới khi
ngân hàng trung ương quyết định lãi suất điều hành, bạn có thể tin chắc rằng một
trong những căn cứ cho quyết định đó là các phép tính được thực hiện bằng mô
hình Keynes mới có nền tảng vi mô.
Nghiên cứu của hai chủ nhân giải Nobel đã giúp việc ứng phó
với các cuộc khủng hoảng kinh tế vĩ mô lớn trở nên hiệu quả hơn nhiều so với
trước đây. Những đóng góp này đặc biệt hữu ích trong đại dịch và các cuộc khủng
hoảng năng lượng những năm gần đây. Các cuộc khủng hoảng ấy không gây ra những
hệ quả kéo dài đối với tăng trưởng và lạm phát như trong những giai đoạn đầy biến
động của thập niên 1970. Chúng ta đã không rơi vào một cuộc đại suy thoái kinh
tế thảm khốc như những năm 1930. Suy thoái và những đợt lạm phát cao vẫn chưa
biến mất, nhưng thời gian kéo dài của chúng đã ngắn hơn.
🤔.
Suy ngẫm chậm
✦
Một cách tự nhiên, chúng ta sẽ
nghĩ đến tác tử AI (LLM Agents) hỗ trợ việc đưa ra quyết định ổn định chính sách
kinh tế vĩ mô, ví dụ hỗ trợ các thống đốc ngân hàng trung ương. LLM Agent có thể
làm gì? Tôi lấy vài ví dụ:
·
Theo dõi nền kinh tế theo thời gian thực:
Các tác tử có thể tổng hợp số liệu lạm phát, dữ liệu việc làm, tăng trưởng tiền
lương, khảo sát doanh nghiệp, diễn biến thị trường tài chính, giá hàng hóa và
năng lượng, …
·
So sánh các kịch bản lãi suất: Tác tử có
thể tổng hợp tác động dự kiến của từng phương án đối với lạm phát, sản lượng,
thất nghiệp, điều kiện tín dụng và tỷ giá hối đoái, đồng thời nêu rõ mức độ bất
định và các giả định của mô hình.
·
Mô phỏng một ủy ban hoạch định chính sách:
Có thể thiết kế các tác tử chuyên biệt, lần lượt đảm nhận vai trò chuyên gia về
lạm phát, chuyên gia thị trường lao động, chuyên gia ổn định tài chính và người
phản biện có quan điểm hoài nghi.
Cái hay nhất nằm ở việc cung cấp
cho thống đốc một đội ngũ phân tích không biết mệt mỏi, có thể xử lý nhiều
thông tin hơn, kiểm tra nhiều kịch bản hơn, phát hiện những bất đồng và giải
thích hệ quả của từng phương án.
-
✦
Có một nghiên cứu rất hay liên
quan đến việc đưa ra chính sách tiền tệ: FOMC In
Silico: A Multi-Agent System for Monetary Policy Decision Modeling (FOMC
In Silico: Hệ thống đa tác tử phục vụ mô hình hóa việc ra quyết định
chính sách tiền tệ) – tác giả: Sophia Kazinnik (Đại học Stanford) và Tara M.
Sinclair (Đại học George Washington) - Đăng ngày 8 tháng 9 năm 2025, Sửa đổi lần
cuối: 12 tháng 7 năm 2026. Dự án mô phỏng quá trình thảo luận và ra quyết định
của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC: Federal Open Market Committee)
— cơ quan chịu trách nhiệm hoạch định chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên
bang Mỹ (Fed). Đại ý: đây là một phòng thí nghiệm ảo, mỗi AI
Agent đại diện cho một thành viên thực tế của FOMC: phát biểu trước công chúng
như thế nào, quan điểm chính sách ra sao, lập trường về chính sách tiền tệ, phong
cách giao tiếp của từng thành viên. Các AI Agent đồng thời được cung cấp những
chỉ báo kinh tế như lạm phát, GDP, tình hình thị trường lao động và điều kiện
kinh tế tại các khu vực khác nhau.
Nhà nghiên cứu có thể đưa vào những
cú sốc giả định hoặc các tình huống mô phỏng thực tế, chẳng hạn như áp lực
chính trị hay việc điều chỉnh lại số liệu việc làm. Sau đó, các Agent thảo luận
và đưa ra quyết định chính sách tiền tệ mô phỏng, …
Happy Halloween!
Chúc anh/chị đọc vui nhã
LeVanLoi
.png)
.png)
.png)
.png)

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét